Kyoto Sanga FC vs Vissel Kobe
Tỷ số chung cuộc: Kyoto Sanga FC 0-3 Vissel Kobe tại J1 League, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kyoto Sanga FC thắng 3, hòa 2, Vissel Kobe thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 6
- Sân vận động
- Sanga Stadium by Kyocera, Kameoka
- Trọng tài
- F. Nakamura
- Phong độ
- WWDLL Kyoto Sanga FC
- WWWWW Vissel Kobe
- 38' Kosuke Kinoshita
- 39' ▲ D. Kaneko ▼ S. Takeda
- 43' Daiki Kaneko
- HT0-0
- 55' 0-1 K. Yuruki
- 66' ▲ D. Sasaki ▼ H. Ide
- 68' 0-2 K. Yuruki · D. Sasaki
- 69' ▲ R. Yamasaki ▼ F. Yamada
- 70' ▲ Y. Misao ▼ K. Sato
- 74' ▲ T. Matsuda ▼ S. Fukuoka
- 74' ▲ Y. Kimura ▼ K. Kinoshita
- 80' 0-3 Y. Osako · Y. Muto
- 81' ▲ Matheus Thuler ▼ G. Sakai
- 85' ▲ L. Osaki ▼ Y. Honda
- 85' ▲ Jean Patrick ▼ K. Yuruki
- 90'+6 Leo Osaki
- FT0-3
Đội hình
- 1T. Wakahara 6.0
- 14K. Shirai 6.6
- 4R. Inoue 6.7
- 3S. Asada 6.3
- 44K. Sato ▼ 70' 6.2
- 10S. Fukuoka ▼ 74' 6.3
- 7S. Kawasaki 6.3
- 16S. Takeda ▼ 39' 6.9
- 27F. Yamada ▼ 69' 6.3
- 9Patric 6.7
- 17K. Kinoshita ▼ 74' 6.3
Dự bị 7
- 19D. Kaneko ▲ 39' 6.3
- 11R. Yamasaki ▲ 69' 6.3
- 6Y. Misao ▲ 70' 6.5
- 18T. Matsuda ▲ 74' 6.9
- 15Y. Kimura ▲ 74' 6.3
- 24O. Iyoha
- 26G. Ota
- 1D. Maekawa 7.3
- 24G. Sakai ▼ 81' 7.0
- 23T. Yamakawa 7.2
- 15Y. Honda ▼ 85' 7.0
- 19R. Hatsuse 7.5
- 5H. Yamaguchi 6.9
- 16M. Saito 7.3
- 18H. Ide ▼ 66' 7.0
- 11Y. Muto ⇢ 7.3
- 10Y. Osako ⚽ 7.7
- 14K. Yuruki ⚽2 ▼ 85' 8.6
Dự bị 7
- 22D. Sasaki ▲ 66' 7.2
- 3Matheus Thuler ▲ 81' 6.9
- 25L. Osaki ▲ 85' 6.6
- 26Jean Patrick ▲ 85' 6.2
- 8Andrés Iniesta
- 27T. Izumi
- 40Phelipe Megiolaro
Thống kê
02⚑5
⚑110
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm11
2Trúng đích5
4Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn4
5Phạt góc1
2Việt vị2
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
363Chuyền bóng379
252Chuyền chính xác267
69%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu46
51Ghi được79
58Thủng lưới48
1.24Bàn thắng mỗi trận1.72
11Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai48