Kyoto Sanga FC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Vissel Kobe

Kyoto Sanga FC vs Vissel Kobe

Tỷ số chung cuộc: Kyoto Sanga FC 2-0 Vissel Kobe tại J1 League, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kyoto Sanga FC thắng 3, hòa 2, Vissel Kobe thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 38
Sân vận động
Sanga Stadium by Kyocera, Kameoka
Phong độ
WWDLL Kyoto Sanga FC
WWWWW Vissel Kobe
  1. 38' Marco Tulio · Y. Suzuki 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' Y. Muto R. Hirose
  4. 57' Y. Kuwasaki Y. Ideguchi
  5. 57' Erik T. Miyashiro
  6. 62' Rafael Elias
  7. 71' N. Iino G. Sakai
  8. 77' Rafael Elias · Marco Tulio 2-0
  9. 79' K. Sato S. Fukuda
  10. 86' Jean Patric D. Sasaki
  11. 88' T. Yonemoto T. Matsuda
  12. 88' M. Okugawa Marco Tulio
  13. 89' João Pedro
  14. 90'+5 F. Yamada Rafael Elias
  15. FT2-0

Đội hình

Kyoto Sanga FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kwi-Jae Cho
  1. 26G. Ota 7.2
  2. 2S. Fukuda ▼ 79' 7.2
  3. 24Y. Miyamoto 7.3
  4. 50Y. Suzuki 7.9
  5. 22H. Sugai 6.9
  6. 6Joao Pedro 7.2
  7. 10S. Fukuoka 6.9
  8. 18T. Matsuda ▼ 88' 7.0
  9. 11Marco Tulio ▼ 88' 8.0
  10. 9Rafael Elias ▼ 90' 8.3
  11. 14T. Hara 7.3

Dự bị 9

  1. 21K. Kakoi
  2. 3S. Asada
  3. 5H. Appiah Tawiah
  4. 8T. Yonemoto ▲ 88' 6.7
  5. 27F. Yamada ▲ 90'
  6. 29M. Okugawa ▲ 88' 6.6
  7. 39T. Hirato
  8. 44K. Sato ▲ 79' 6.7
  9. 48R. Nakano
Vissel Kobe Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Takayuki Yoshida
  1. 1D. Maekawa 7.9
  2. 24G. Sakai ▼ 71' 6.3
  3. 4T. Yamakawa 6.7
  4. 3Thuler 7.0
  5. 41K. Nagato 6.5
  6. 7Y. Ideguchi ▼ 57' 6.7
  7. 6T. Ogihara 6.6
  8. 9T. Miyashiro ▼ 57' 6.5
  9. 13D. Sasaki ▼ 86' 7.0
  10. 10Y. Osako 6.3
  11. 23R. Hirose ▼ 57' 6.6

Dự bị 9

  1. 50P. O. Obi
  2. 15Y. Honda
  3. 31T. Iwanami
  4. 2N. Iino ▲ 71' 6.5
  5. 11Y. Muto ▲ 57' 6.7
  6. 18H. Ide
  7. 25Y. Kuwasaki ▲ 57' 6.6
  8. 26Jean Patric ▲ 86' 6.7
  9. 27Erik ▲ 57' 6.9

Thống kê

025
400
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm10
8Trúng đích2
2Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn6
5Phạt góc4
4Việt vị4
20Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
2Cứu thua7
269Chuyền bóng365
175Chuyền chính xác245
65%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
38 58 - 31 +27 76
2
Kashiwa Reysol
38 60 - 34 +26 75
3
Kyoto Sanga FC
38 62 - 40 +22 68
4
Sanfrecce Hiroshima
38 46 - 28 +18 68
5
Vissel Kobe
38 46 - 33 +13 64
6
FC Machida Zelvia
38 52 - 38 +14 60
7
Urawa
38 45 - 39 +6 59
8
Kawasaki Frontale
38 67 - 57 +10 57
9
Gamba Osaka
38 53 - 55 -2 57
10
Cerezo Osaka
38 60 - 57 +3 52
11
F.C. Tokyo
38 41 - 48 -7 50
12
Avispa Fukuoka
38 34 - 38 -4 48
13
Fagiano Okayama
38 34 - 43 -9 45
14
Shimizu S-Pulse
38 41 - 51 -10 44
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 46 - 47 -1 43
16
Nagoya Grampus
38 44 - 56 -12 43
17
Tokyo Verdy
38 23 - 41 -18 43
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 27 - 45 -18 35
19
Shonan Bellmare
38 36 - 63 -27 32
20
Albirex Niigata
38 36 - 67 -31 24
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League

So sánh

46Trận đấu59
77Ghi được81
52Thủng lưới58
1.67Bàn thắng mỗi trận1.37
13Giữ sạch lưới22
23Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu