Vissel Kobe vs Kyoto Sanga FC
Tỷ số chung cuộc: Vissel Kobe 0-1 Kyoto Sanga FC tại J1 League, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vissel Kobe thắng 5, hòa 2, Kyoto Sanga FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 10
- Sân vận động
- Noevir Stadium Kobe, Kobe
- Phong độ
- WWWWW Vissel Kobe
- WDLLL Kyoto Sanga FC
- 4' Hisashi Appiah Tawiah
- 45'+8 Taisei Miyashiro
- 45'+6 Yuya Osako
- HT0-0
- 46' Kyo Sato
- 55' 0-1 T. Hara · T. Matsuda
- 74' ▲ Y. Miyamoto ▼ K. Sato
- 75' ▲ Jean Patrick ▼ D. Sasaki
- 84' ▲ K. Yuruki ▼ R. Hatsuse
- 84' ▲ Y. Suzuki ▼ Y. Toyokawa
- 84' ▲ T. Suzuki ▼ S. Fukuda
- 90'+2 ▲ S. Hiraga ▼ T. Matsuda
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Maekawa 7.2
- 24G. Sakai 7.0
- 4T. Yamakawa 8.2
- 3Matheus Thuler 7.0
- 19R. Hatsuse ▼ 84' 7.9
- 96H. Yamaguchi 6.9
- 6T. Ohgihara 7.3
- 9T. Miyashiro 7.5
- 11Y. Muto 7.0
- 10Y. Osako 6.3
- 22D. Sasaki ▼ 75' 7.2
Dự bị 7
- 26Jean Patrick ▲ 75' 7.6
- 14K. Yuruki ▲ 84' 7.2
- 15Y. Honda
- 18H. Ide
- 55T. Iwanami
- 30K. Yamauchi
- 21S. Arai
- 94Gu Sung-Yun 8.9
- 2S. Fukuda ▼ 84' 7.0
- 5H. Tawiah 7.3
- 4K. Matsuda 7.6
- 3S. Asada 7.2
- 16S. Takeda 6.9
- 19D. Kaneko 6.6
- 18T. Matsuda ⇢ ▼ 90' 7.6
- 23Y. Toyokawa ▼ 84' 7.2
- 14T. Hara ⚽ 7.9
- 44K. Sato ▼ 74' 6.6
Dự bị 7
- 24Y. Miyamoto ▲ 74' 6.3
- 50Y. Suzuki ▲ 84' 6.3
- 28T. Suzuki ▲ 84' 6.2
- 31S. Hiraga ▲ 90'
- 22K. Ichimi
- 39T. Hirato
- 26G. Ota
Thống kê
00⚑13
⚑620
64%Kiểm soát bóng36%
35Dứt điểm8
6Trúng đích4
16Chệch đích3
28Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
13Bị chặn1
13Phạt góc6
2Việt vị1
5Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
2Cứu thua6
353Chuyền bóng217
244Chuyền chính xác107
69%Chính xác chuyền49%
2.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu46
96Ghi được61
56Thủng lưới67
1.6Bàn thắng mỗi trận1.33
25Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn25
53Hiệp hai34