Vissel Kobe vs Kyoto Sanga FC
Tỷ số chung cuộc: Vissel Kobe 2-1 Kyoto Sanga FC tại J1 League, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vissel Kobe thắng 5, hòa 2, Kyoto Sanga FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 26
- Sân vận động
- Noevir Stadium Kobe, Kobe
- Trọng tài
- A. Ikeuchi
- Phong độ
- WWWWW Vissel Kobe
- WDLLL Kyoto Sanga FC
- 6' 0-1 T. Hara
- 18' S. Kawasaki 1-1
- 44' Koya Yuruki
- 45'+2 Sota Kawasaki
- HT1-1
- 46' ▲ Jean Patrick ▼ K. Yuruki
- 52' Jean Patrick · R. Hatsuse 2-1
- 60' ▲ Y. Muto ▼ S. Kawasaki
- 65' ▲ R. Inoue ▼ T. Matsuda
- 65' ▲ Patric ▼ Y. Toyokawa
- 71' ▲ T. Miyayoshi ▼ S. Takeda
- 76' ▲ K. Sato ▼ Y. Misao
- 76' ▲ T. Yachida ▼ S. Asada
- 84' ▲ Matheus Thuler ▼ D. Sasaki
- 90'+3 Ryo Hatsuse
- 90' Leo Osaki
- 90'+1 ▲ M. Hidaka ▼ L. Osaki
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Maekawa 6.9
- 24G. Sakai 6.6
- 23T. Yamakawa 6.9
- 15Y. Honda 6.9
- 19R. Hatsuse ⇢ 6.9
- 5H. Yamaguchi 6.9
- 25L. Osaki ▼ 90' 6.9
- 22D. Sasaki ▼ 84' 6.6
- 21S. Kawasaki ⚽ ▼ 60' 7.0
- 14K. Yuruki ▼ 46' 6.3
- 10Y. Osako 6.3
Dự bị 7
- 26Jean Patrick ⚽ ▲ 46' 7.9
- 11Y. Muto ▲ 60' 6.9
- 3Matheus Thuler ▲ 84' 6.7
- 44M. Hidaka ▲ 90'
- 20M. Arai
- 28Y. Tsuboi
- 2N. Iino
- 94Gu Sung-Yun 6.2
- 20S. Fukuda 6.9
- 3S. Asada ▼ 76' 6.6
- 24O. Iyoha 6.3
- 6Y. Misao ▼ 76' 6.2
- 7S. Kawasaki ▼ 60' 6.3
- 19D. Kaneko 7.2
- 16S. Takeda ▼ 71' 6.5
- 23Y. Toyokawa ▼ 65' 6.6
- 14T. Hara ⚽ 6.6
- 18T. Matsuda ▼ 65' 6.6
Dự bị 7
- 4R. Inoue ▲ 65' 6.6
- 9Patric ▲ 65' 6.7
- 13T. Miyayoshi ▲ 71' 6.6
- 44K. Sato ▲ 76' 6.9
- 25T. Yachida ▲ 76' 6.6
- 26G. Ota
- 10S. Fukuoka
Thống kê
03⚑7
⚑310
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm9
3Trúng đích3
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
7Phạt góc3
1Việt vị1
7Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
2Cứu thua1
396Chuyền bóng318
279Chuyền chính xác211
70%Chính xác chuyền66%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu41
79Ghi được51
48Thủng lưới58
1.72Bàn thắng mỗi trận1.24
17Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn21
48Hiệp hai25