Kyoto Sanga FC vs Kawasaki Frontale
Tỷ số chung cuộc: Kyoto Sanga FC 1-1 Kawasaki Frontale tại J1 League, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kyoto Sanga FC thắng 3, hòa 4, Kawasaki Frontale thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 36
- Sân vận động
- Sanga Stadium by Kyocera, Kameoka
- Phong độ
- WDLLL Kyoto Sanga FC
- WWLWW Kawasaki Frontale
- 23' Hisashi Appiah Tawiah
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Miyamoto ▼ H. Tawiah
- 46' ▲ A. Ienaga ▼ D. Tono
- 46' ▲ R. Oshima ▼ Y. Yamamoto
- 46' ▲ S. Yamada ▼ Erison
- 52' Sai Van Wermeskerken
- 59' 0-1 S. Yamada · R. Oshima
- 65' Yoshinori Suzuki
- 68' ▲ Y. Toyokawa ▼ T. Yonemoto
- 73' Marco Túlio
- 79' Rafael Elias11m 1-1
- 84' ▲ Y. Kobayashi ▼ Marcinho
- 85' ▲ Jesiel ▼ S. van Wermeskerken
- 90'+1 ▲ Lucas Oliveira ▼ Marco Túlio
- 90'+7 ▲ S. Hiraga ▼ Rafael Elias
- 90'+1 ▲ T. Matsuda ▼ T. Hirato
- FT1-1
Đội hình
- 26G. Ota 7.3
- 2S. Fukuda 6.9
- 5H. Tawiah ▼ 46' 6.7
- 50Y. Suzuki 7.2
- 44K. Sato 7.5
- 37T. Yonemoto ▼ 68' 7.2
- 10S. Fukuoka 6.7
- 39T. Hirato ▼ 90' 7.7
- 9Marco Túlio ▼ 90' 6.2
- 99Rafael Elias ⚽ ▼ 90' 7.3
- 14T. Hara 7.3
Dự bị 7
- 24Y. Miyamoto ▲ 46' 6.7
- 23Y. Toyokawa ▲ 68' 6.9
- 96Lucas Oliveira ▲ 90' 6.6
- 31S. Hiraga ▲ 90'
- 18T. Matsuda ▲ 90' 6.7
- 77Murilo
- 94Gu Sung-Yun
- 1Jung Sung-Ryong 8.2
- 31S. van Wermeskerken ▼ 85' 7.0
- 5A. Sasaki 6.5
- 35Y. Maruyama 6.9
- 13S. Miura 7.2
- 17D. Tono ▼ 46' 6.6
- 8K. Tachibanada 6.5
- 77Y. Yamamoto ▼ 46' 6.9
- 23Marcinho ▼ 84' 6.9
- 30Y. Segawa 7.2
- 9Erison ▼ 46' 6.6
Dự bị 7
- 41A. Ienaga ▲ 46' 6.6
- 10R. Oshima ▲ 46' 7.3
- 20S. Yamada ⚽ ▲ 46' 7.2
- 11Y. Kobayashi ▲ 84' 6.7
- 4Jesiel ▲ 85' 7.3
- 98L. Yamaguchi
- 19S. Kawahara
Thống kê
02⚑3
⚑810
37%Kiểm soát bóng63%
18Dứt điểm12
8Trúng đích2
5Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn5
3Phạt góc8
1Việt vị3
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
1Cứu thua7
256Chuyền bóng444
172Chuyền chính xác331
67%Chính xác chuyền75%
2.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu65
61Ghi được118
67Thủng lưới93
1.33Bàn thắng mỗi trận1.82
14Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn38
34Hiệp hai58