Kawasaki Frontale vs Kyoto Sanga FC
Tỷ số chung cuộc: Kawasaki Frontale 3-3 Kyoto Sanga FC tại J1 League, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kawasaki Frontale thắng 3, hòa 4, Kyoto Sanga FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 32
- Sân vận động
- Kawasaki Todoroki Stadium, Kawasaki
- Trọng tài
- K. Takasaki
- Phong độ
- WWLWW Kawasaki Frontale
- WDLLL Kyoto Sanga FC
- 6' 0-1 S. Fukuda · S. Kawasaki
- 19' T. Miyashiro · B. Gomis 1-1
- 36' João Schmidt
- 42' 1-2 Y. Toyokawa · T. Hara
- 45'+1 1-3 Y. Toyokawa · T. Hara
- 45'+5 Y. Kobayashi · T. Miyashiro 2-3
- HT2-3
- 46' ▲ T. Seko ▼ João Schmidt
- 46' ▲ K. Yamamura ▼ Jesiel
- 61' ▲ Marcinho ▼ B. Gomis
- 64' ▲ R. Inoue ▼ Y. Toyokawa
- 71' ▲ S. Yamada ▼ T. Miyashiro
- 79' ▲ A. Ienaga ▼ Y. Segawa
- 84' ▲ T. Matsuda ▼ T. Hara
- 87' ▲ K. Kinoshita ▼ R. Yamasaki
- 90'+1 Y. Wakizaka11m 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 1Jung Sung-Ryong 5.9
- 13M. Yamane 6.7
- 4Jesiel ▼ 46' 6.3
- 29K. Takai 7.2
- 30Y. Segawa ▼ 79' 6.3
- 14Y. Wakizaka ⚽ 7.0
- 6João Schmidt ▼ 46' 6.0
- 8K. Tachibanada 6.9
- 11Y. Kobayashi ⚽ 7.9
- 18B. Gomis ⇢ ▼ 61' 7.3
- 33T. Miyashiro ⚽ ⇢ ▼ 71' 8.0
Dự bị 7
- 16T. Seko ▲ 46' 6.9
- 31K. Yamamura ▲ 46' 6.7
- 23Marcinho ▲ 61' 7.2
- 20S. Yamada ▲ 71' 6.3
- 41A. Ienaga ▲ 79' 6.3
- 99N. Kamifukumoto
- 2K. Noborizato
- 26G. Ota 6.9
- 20S. Fukuda ⚽ 6.6
- 5H. Tawiah 6.2
- 24O. Iyoha 6.3
- 3S. Asada 6.2
- 7S. Kawasaki ⇢ 6.9
- 19D. Kaneko 6.7
- 16S. Takeda 6.5
- 23Y. Toyokawa ⚽2 ▼ 64' 8.3
- 11R. Yamasaki ▼ 87' 6.3
- 14T. Hara ⇢2 ▼ 84' 8.3
Dự bị 7
- 4R. Inoue ▲ 64' 6.6
- 18T. Matsuda ▲ 84' 6.2
- 17K. Kinoshita ▲ 87' 6.3
- 9Patric
- 28S. Hiraga
- 1T. Wakahara
- 39T. Hirato
Thống kê
01⚑1
⚑500
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm10
7Trúng đích4
6Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
1Phạt góc5
1Việt vị1
16Phạm lỗi19
1Thẻ vàng0
1Cứu thua5
515Chuyền bóng257
408Chuyền chính xác158
79%Chính xác chuyền61%
3.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu41
97Ghi được51
71Thủng lưới58
1.76Bàn thắng mỗi trận1.24
19Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn21
61Hiệp hai25