Kyoto Sanga FC vs Kawasaki Frontale
Tỷ số chung cuộc: Kyoto Sanga FC 0-1 Kawasaki Frontale tại J1 League, 3 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kyoto Sanga FC thắng 3, hòa 4, Kawasaki Frontale thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 11
- Sân vận động
- Sanga Stadium by Kyocera, Kameoka
- Trọng tài
- Y. Imamura
- Phong độ
- WDLLL Kyoto Sanga FC
- WWLWW Kawasaki Frontale
- 12' Kota Takai
- 27' João Schmidt
- HT0-0
- 46' ▲ S. Fukuoka ▼ T. Hirato
- 53' Miki Yamane
- 57' ▲ Patric ▼ R. Yamasaki
- 67' ▲ Marcinho ▼ D. Tono
- 67' ▲ R. Oshima ▼ T. Seko
- 69' ▲ Paulinho Bóia ▼ Y. Toyokawa
- 69' ▲ O. Iyoha ▼ T. Matsuda
- 74' Paulinho Bóia
- 74' ▲ T. Ominami ▼ K. Noborizato
- 74' ▲ S. Yamada ▼ A. Ienaga
- 80' ▲ Y. Kobayashi ▼ T. Miyashiro
- 89' ▲ N. Misawa ▼ K. Kinoshita
- 90'+4 Yu Kobayashi
- 90'+4 0-1 Y. Kobayashi · R. Oshima
- FT0-1
Đội hình
- 1T. Wakahara 6.7
- 14K. Shirai 6.7
- 4R. Inoue 6.9
- 3S. Asada 6.3
- 44K. Sato 6.7
- 39T. Hirato ▼ 46' 6.6
- 7S. Kawasaki 6.9
- 18T. Matsuda ▼ 69' 6.9
- 23Y. Toyokawa ▼ 69' 6.7
- 11R. Yamasaki ▼ 57' 6.7
- 17K. Kinoshita ▼ 89' 6.3
Dự bị 7
- 10S. Fukuoka ▲ 46' 6.9
- 9Patric ▲ 57' 6.7
- 47Paulinho Bóia ▲ 69' 6.7
- 24O. Iyoha ▲ 69' 6.3
- 33N. Misawa ▲ 89'
- 26G. Ota
- 8D. Araki
- 99N. Kamifukumoto 7.0
- 13M. Yamane 7.0
- 29K. Takai 7.9
- 7S. Kurumaya 7.2
- 2K. Noborizato ▼ 74' 6.6
- 14Y. Wakizaka 6.6
- 6João Schmidt 6.9
- 16T. Seko ▼ 67' 6.6
- 41A. Ienaga ▼ 74' 6.7
- 33T. Miyashiro ▼ 80' 6.3
- 17D. Tono ▼ 67' 6.9
Dự bị 7
- 23Marcinho ▲ 67' 6.5
- 10R. Oshima ▲ 67' 7.0
- 3T. Ominami ▲ 74' 6.3
- 20S. Yamada ▲ 74' 6.3
- 11Y. Kobayashi ⚽ ▲ 80' 7.7
- 8K. Tachibanada
- 1Jung Sung-Ryong
Thống kê
00⚑6
⚑040
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm9
0Trúng đích3
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
6Phạt góc0
3Việt vị4
13Phạm lỗi13
0Thẻ vàng4
2Cứu thua0
289Chuyền bóng420
177Chuyền chính xác302
61%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu55
51Ghi được97
58Thủng lưới71
1.24Bàn thắng mỗi trận1.76
11Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn31
25Hiệp hai61