Kawasaki Frontale vs Kyoto Sanga FC
Tỷ số chung cuộc: Kawasaki Frontale 0-1 Kyoto Sanga FC tại J1 League, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kawasaki Frontale thắng 3, hòa 4, Kyoto Sanga FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 3
- Sân vận động
- Uvance Todoroki Stadium by Fujitsu, Kawasaki
- Phong độ
- WWLWW Kawasaki Frontale
- WDLLL Kyoto Sanga FC
- 9' Sota Kawasaki
- 22' Daiki Kaneko
- 26' Sota Kawasaki
- 36' Sota Miura
- HT0-0
- 46' ▲ Marco Túlio ▼ S. Hiraga
- 64' ▲ K. Sato ▼ Y. Misao
- 65' 0-1 S. Kawasaki
- 70' ▲ Y. Kobayashi ▼ S. Yamada
- 70' ▲ D. Tono ▼ Marcinho
- 79' ▲ Y. Segawa ▼ T. Seko
- 79' ▲ A. Sasaki ▼ Y. Wakizaka
- 80' Asahi Sasaki
- 84' ▲ B. Gomis ▼ A. Ienaga
- 90'+2 Yu Kobayashi
- 90'+7 ▲ K. Ichimi ▼ Marco Túlio
- 90'+3 ▲ T. Miyayoshi ▼ Y. Toyokawa
- 90'+7 ▲ S. Fukuoka ▼ T. Matsuda
- FT0-1
Đội hình
- 99N. Kamifukumoto 7.2
- 8K. Tachibanada 7.2
- 3T. Ominami 6.9
- 35Y. Maruyama 6.6
- 13S. Miura 6.7
- 14Y. Wakizaka ▼ 79' 7.2
- 77Y. Yamamoto 7.5
- 16T. Seko ▼ 79' 6.9
- 41A. Ienaga ▼ 84' 7.2
- 20S. Yamada ▼ 70' 7.0
- 23Marcinho ▼ 70' 6.9
Dự bị 7
- 11Y. Kobayashi ▲ 70' 6.7
- 17D. Tono ▲ 70' 6.7
- 30Y. Segawa ▲ 79' 6.6
- 5A. Sasaki ▲ 79' 6.2
- 18B. Gomis ▲ 84' 6.3
- 1Jung Sung-Ryong
- 6Zé Ricardo
- 94Gu Sung-Yun 7.6
- 2S. Fukuda 7.0
- 5H. Tawiah 7.5
- 3S. Asada 6.9
- 6Y. Misao ▼ 64' 6.5
- 7S. Kawasaki ⚽ 7.9
- 19D. Kaneko 6.2
- 18T. Matsuda ▼ 90' 7.3
- 23Y. Toyokawa ▼ 90' 6.9
- 14T. Hara 7.3
- 31S. Hiraga ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 9Marco Túlio ▲ 46' 6.6
- 44K. Sato ▲ 64' 6.6
- 22K. Ichimi ▲ 90'
- 13T. Miyayoshi ▲ 90'
- 10S. Fukuoka ▲ 90'
- 24Y. Miyamoto
- 21W. Hahn
Thống kê
02⚑7
⚑220
65%Kiểm soát bóng35%
11Dứt điểm9
4Trúng đích4
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
7Phạt góc2
5Việt vị0
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
567Chuyền bóng313
469Chuyền chính xác218
83%Chính xác chuyền70%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu46
118Ghi được61
93Thủng lưới67
1.82Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới14
38Trên 2.5 bàn25
58Hiệp hai34