Kyoto Sanga FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kawasaki Frontale

Kyoto Sanga FC vs Kawasaki Frontale

Tỷ số chung cuộc: Kyoto Sanga FC 1-0 Kawasaki Frontale tại J1 League, 29 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kyoto Sanga FC thắng 3, hòa 4, Kawasaki Frontale thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 16
Sân vận động
Sanga Stadium by Kyocera, Kameoka
Trọng tài
R. Tanimoto
Phong độ
WDLLL Kyoto Sanga FC
WWLWW Kawasaki Frontale
  1. HT0-0
  2. 46' T. Miyayoshi F. Yamada
  3. 46' Marcinho T. Miyagi
  4. 60' A. Sasakiphản lưới 1-0
  5. 61' A. Ienaga Leandro Damião
  6. 61' T. Seko D. Tono
  7. 68' Hisashi Appiah Tawiah
  8. 71' K. Chinen Y. Wakizaka
  9. 73' R. Inoue S. Fukuoka
  10. 80' Shohei Takeda
  11. 87' Takuya Ogiwara
  12. 88' R. Yamasaki P. Utaka
  13. 88' K. Yamamura A. Sasaki
  14. 90'+5 Kei Chinen
  15. 90'+3 Y. Toyokawa T. Matsuda
  16. 90'+3 K. Taketomi T. Miyayoshi
  17. FT1-0

Đội hình

Kyoto Sanga FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Cho Kwi-Jae
  1. 21N. Kamifukumoto 7.3
  2. 14K. Shirai 6.3
  3. 3S. Asada 7.2
  4. 17T. Ogiwara 7.5
  5. 5H. Tawiah 7.2
  6. 16S. Takeda 7.2
  7. 10S. Fukuoka ▼ 73' 6.3
  8. 18T. Matsuda ▼ 90' 6.9
  9. 24S. Kawasaki 6.9
  10. 27F. Yamada ▼ 46' 6.5
  11. 9P. Utaka ▼ 88' 6.3

Dự bị 7

  1. 13T. Miyayoshi ▲ 46' 6.6
  2. 31R. Inoue ▲ 73' 6.5
  3. 11R. Yamasaki ▲ 88' 6.3
  4. 23Y. Toyokawa ▲ 90'
  5. 7K. Taketomi ▲ 90'
  6. 8D. Araki
  7. 1T. Wakahara
Kawasaki Frontale Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Oniki
  1. 1Jung Sung-Ryong 6.2
  2. 5S. Taniguchi 6.9
  3. 7S. Kurumaya 6.9
  4. 13M. Yamane 7.0
  5. 15A. Sasaki ▼ 88' 7.3
  6. 14Y. Wakizaka ▼ 71' 6.7
  7. 8K. Tachibanada 6.9
  8. 9Leandro Damião ▼ 61' 5.7
  9. 11Y. Kobayashi 7.2
  10. 19D. Tono ▼ 61' 6.6
  11. 24T. Miyagi ▼ 46' 6.5

Dự bị 7

  1. 23Marcinho ▲ 46' 6.5
  2. 41A. Ienaga ▲ 61' 6.9
  3. 16T. Seko ▲ 61' 6.7
  4. 20K. Chinen ▲ 71' 6.3
  5. 31K. Yamamura ▲ 88' 6.5
  6. 27K. Tanno
  7. 6João Schmidt

Thống kê

036
110
40%Kiểm soát bóng60%
7Dứt điểm11
1Trúng đích1
4Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
6Phạt góc1
1Việt vị6
11Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
1Cứu thua0
319Chuyền bóng485
205Chuyền chính xác397
64%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 70 - 35 +35 68
2
Kawasaki Frontale
34 65 - 42 +23 66
3
Sanfrecce Hiroshima
34 52 - 41 +11 55
4
Kashima
34 47 - 42 +5 52
5
Cerezo Osaka
34 46 - 40 +6 51
6
F.C. Tokyo
34 46 - 43 +3 49
7
Kashiwa Reysol
34 43 - 44 -1 47
8
Nagoya Grampus
34 30 - 35 -5 46
9
Urawa
34 48 - 39 +9 45
10
Consadole Sapporo
34 45 - 55 -10 45
11
Sagan Tosu
34 45 - 44 +1 42
12
Shonan Bellmare
34 31 - 39 -8 41
13
Vissel Kobe
34 35 - 41 -6 40
14
Avispa Fukuoka
34 29 - 38 -9 38
15
Gamba Osaka
34 33 - 44 -11 37
16
Kyoto Sanga FC
34 30 - 38 -8 36
17
Shimizu S-Pulse
34 44 - 54 -10 33
18
Júbilo Iwata
34 32 - 57 -25 30
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu47
48Ghi được92
61Thủng lưới56
1.02Bàn thắng mỗi trận1.96
10Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu