Vegalta Sendai vs Kashima
Tỷ số chung cuộc: Vegalta Sendai 0-1 Kashima tại J1 League, 4 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vegalta Sendai thắng 2, hòa 1, Kashima thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 38
- Sân vận động
- Yurtec Stadium Sendai, Sendai
- Trọng tài
- H. Matsuo
- Phong độ
- LWWLD Vegalta Sendai
- WLLLW Kashima
- HT0-0
- 46' ▲ C. Kato ▼ R. Kida
- 46' ▲ Felippe Cardoso ▼ S. Akasaki
- 55' ▲ S. Doi ▼ R. Izumi
- 55' ▲ Y. Endo ▼ Juan Alano
- 61' Kento Misao
- 70' ▲ K. Hachisuka ▼ K. Sekiguchi
- 73' 0-1 Diego Pituca · K. Tsunemoto
- 74' Diego Pituca
- 85' ▲ Y. Minagawa ▼ C. Togashi
- 86' ▲ Everaldo ▼ A. Ueda
- 86' ▲ K. Nagato ▼ K. Anzai
- 90'+3 Everaldo
- 90'+3 ▲ T. Inukai ▼ R. Araki
- FT0-1
Đội hình
- 27J. Slowik 6.0
- 13Y. Hiraoka 8.2
- 16K. Yoshino 7.0
- 5H. Tawiah 7.0
- 25T. Mase 6.5
- 7K. Sekiguchi ▼ 70' 6.7
- 14T. Ishihara 7.2
- 6R. Uehara 7.6
- 32R. Kida ▼ 46' 6.3
- 11S. Akasaki ▼ 46' 6.7
- 42C. Togashi ▼ 85' 6.6
Dự bị 7
- 26C. Kato ▲ 46' 6.3
- 33Felippe Cardoso ▲ 46' 6.7
- 4K. Hachisuka ▲ 70' 6.3
- 19Y. Minagawa ▲ 85' 6.6
- 17S. Tomita
- 22N. Stojisic
- 3N. Fukumori
- 1Kwoun Sun-Tae 6.9
- 2K. Anzai ▼ 86' 7.2
- 28K. Machida 7.3
- 32K. Tsunemoto ⇢ 7.5
- 33I. Sekigawa 6.9
- 21Diego Pituca ⚽ 8.0
- 20K. Misao 7.5
- 11R. Izumi ▼ 55' 7.2
- 7Juan Alano ▼ 55' 6.6
- 13R. Araki ▼ 90' 7.6
- 18A. Ueda ▼ 86' 6.3
Dự bị 7
- 8S. Doi ▲ 55' 6.9
- 25Y. Endo ▲ 55' 6.2
- 9Everaldo ▲ 86' 6.9
- 14K. Nagato ▲ 86' 6.7
- 39T. Inukai ▲ 90'
- 6R. Nagaki
- 31Y. Oki
Thống kê
00⚑3
⚑530
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm15
0Trúng đích3
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn8
3Phạt góc5
2Việt vị2
10Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
2Cứu thua0
337Chuyền bóng484
260Chuyền chính xác388
77%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 81 - 28 | +53 | 92 | |
| 2 | 38 | 82 - 35 | +47 | 79 | |
| 3 | 38 | 62 - 36 | +26 | 73 | |
| 4 | 38 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 5 | 38 | 44 - 30 | +14 | 66 | |
| 6 | 38 | 45 - 38 | +7 | 63 | |
| 7 | 38 | 43 - 35 | +8 | 59 | |
| 8 | 38 | 42 - 37 | +5 | 54 | |
| 9 | 38 | 49 - 53 | -4 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 50 | -2 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 42 | +2 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 51 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 33 - 49 | -16 | 44 | |
| 14 | 38 | 37 - 54 | -17 | 42 | |
| 15 | 38 | 37 - 56 | -19 | 41 | |
| 16 | 38 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 36 | |
| 18 | 38 | 31 - 55 | -24 | 35 | |
| 19 | 38 | 31 - 62 | -31 | 28 | |
| 20 | 38 | 32 - 77 | -45 | 27 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu52
38Ghi được94
74Thủng lưới50
0.84Bàn thắng mỗi trận1.81
9Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn31
24Hiệp hai55