Kashima
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Vegalta Sendai

Kashima vs Vegalta Sendai

Tỷ số chung cuộc: Kashima 1-2 Vegalta Sendai tại J1 League, 20 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kashima thắng 7, hòa 1, Vegalta Sendai thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 15
Sân vận động
Kashima Soccer Stadium, Kashima
Trọng tài
Takuto Okabe, Japan
Phong độ
WLLLW Kashima
LWWLD Vegalta Sendai
  1. 2' 0-1 N. Ishihara · K. Sekiguchi
  2. 19' Ko Itakura
  3. 43' Mitsuo Ogasawara
  4. HT0-1
  5. 46' Y. Suzuki A. Nakamura
  6. 46' T. Inukai M. Ogasawara
  7. 49' Naoki Ishihara
  8. 57' S. Kobayashi K. Hachisuka
  9. 62' T. Nishimura T. Abe
  10. 65' 0-2 K. Itakura · K. Oiwa
  11. 72' K. Nagato K. Sekiguchi
  12. 78' Yasushi Endo
  13. 81' H. Abe S. Doi
  14. 85' Y. Suzuki · H. Abe 1-2
  15. FT1-2

Đội hình

Kashima Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Oiwa
  1. 1Kwoun Sun-Tae 6.6
  2. 3G. Shōji 6.5
  3. 5N. Ueda 7.1
  4. 24Y. Ito 5.8
  5. 32Koki Anzai 6.2
  6. 40M. Ogasawara ▼ 46' 6.8
  7. 25Y. Endo 7.1
  8. 10M. Kanazaki 7.1
  9. 13A. Nakamura ▼ 46' 6.2
  10. 6R. Nagaki 7.1
  11. 8S. Doi ▼ 81' 6.5

Dự bị 7

  1. 9Y. Suzuki ▲ 46' 7.2
  2. 39T. Inukai ▲ 46' 6.9
  3. 30H. Abe ▲ 81' 7.1
  4. 4Léo Silva
  5. 7Pedro Junior
  6. 19K. Yamaguchi
  7. 21H. Sogahata
Vegalta Sendai Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: S. Watanabe
  1. 21K. Seki 6.5
  2. 39Kim Jung-Ya 6.8
  3. 27K. Oiwa 7.0
  4. 4K. Hachisuka ▼ 57' 6.9
  5. 6K. Itakura 6.9
  6. 40K. Sekiguchi ▼ 72' 7.4
  7. 17S. Tomita 6.5
  8. 7H. Okuno 6.8
  9. 16G. Notsuda 7.5
  10. 11N. Ishihara 8.0
  11. 20T. Abe ▼ 62' 6.8

Dự bị 7

  1. 29S. Kobayashi ▲ 57' 6.3
  2. 30T. Nishimura ▲ 62' 6.7
  3. 2K. Nagato ▲ 72' 6.5
  4. 13Y. Hiraoka
  5. 19R. Germain
  6. 34K. Shiihashi
  7. 22G. Kawanami

Thống kê

023
520
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm12
1Trúng đích6
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn1
3Phạt góc5
3Việt vị2
20Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
463Chuyền bóng402
358Chuyền chính xác308
77%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
34 57 - 27 +30 69
2
Sanfrecce Hiroshima
34 47 - 35 +12 57
3
Kashima
34 50 - 39 +11 56
4
Consadole Sapporo
34 48 - 48 0 55
5
Urawa
34 51 - 39 +12 51
6
F.C. Tokyo
34 39 - 34 +5 50
7
Cerezo Osaka
34 39 - 38 +1 50
8
Shimizu S-Pulse
34 56 - 48 +8 49
9
Gamba Osaka
34 41 - 46 -5 48
10
Vissel Kobe
34 45 - 52 -7 45
11
Vegalta Sendai
34 44 - 54 -10 45
12
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 56 - 56 0 41
13
Shonan Bellmare
34 38 - 43 -5 41
14
Sagan Tosu
34 29 - 34 -5 41
15
Nagoya Grampus
34 52 - 59 -7 41
16
Júbilo Iwata
34 35 - 48 -13 41
17
Kashiwa Reysol
34 47 - 54 -7 39
18
V-varen Nagasaki
34 39 - 59 -20 30

So sánh

57Trận đấu48
96Ghi được70
62Thủng lưới71
1.68Bàn thắng mỗi trận1.46
22Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn27
50Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu