Kashima
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vegalta Sendai

Kashima vs Vegalta Sendai

Tỷ số chung cuộc: Kashima 1-1 Vegalta Sendai tại J1 League, 20 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kashima thắng 7, hòa 1, Vegalta Sendai thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 18
Sân vận động
Kashima Soccer Stadium, Kashima
Trọng tài
K. Koya
Phong độ
WLLLW Kashima
LWWLD Vegalta Sendai
  1. HT0-0
  2. 61' H. Tawiah S. Akasaki
  3. 61' R. Uehara S. Tomita
  4. 61' Q. Martinus K. Sekiguchi
  5. 63' Y. Matsumura R. Araki
  6. 63' K. Koizumi Léo Silva
  7. 63' 0-1 T. Nishimura
  8. 65' Diego Pituca
  9. 77' R. Shirasaki S. Doi
  10. 78' C. Kato R. Kida
  11. 84' Tomoya Inukai
  12. 86' N. Hayashi T. Inukai
  13. 86' Juan Alano Diego Pituca
  14. 90'+5 Nedeljko Stojisic
  15. 90'+2 Felippe Cardoso T. Nishimura
  16. 90'+7 Juan Alano 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

Kashima Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Soma
  1. 31Y. Oki 6.7
  2. 39T. Inukai ▼ 86' 6.3
  3. 28K. Machida 6.7
  4. 32K. Tsunemoto 6.2
  5. 14K. Nagato 7.5
  6. 4Léo Silva ▼ 63' 6.9
  7. 8S. Doi ▼ 77' 7.2
  8. 21Diego Pituca ▼ 86' 6.9
  9. 13R. Araki ▼ 63' 7.2
  10. 9Everaldo 7.0
  11. 18A. Ueda 6.9

Dự bị 7

  1. 27Y. Matsumura ▲ 63' 6.9
  2. 37K. Koizumi ▲ 63' 6.6
  3. 41R. Shirasaki ▲ 77' 6.3
  4. 23N. Hayashi ▲ 86' 6.7
  5. 7Juan Alano ▲ 86' 7.3
  6. 20K. Misao
  7. 29T. Hayakawa
Vegalta Sendai Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Teguramori
  1. 22N. Stojisic 8.6
  2. 13Y. Hiraoka 6.9
  3. 16K. Yoshino 6.9
  4. 25T. Mase 7.5
  5. 7K. Sekiguchi ▼ 61' 6.7
  6. 17S. Tomita ▼ 61' 6.7
  7. 14T. Ishihara 6.6
  8. 8Y. Matsushita 7.2
  9. 32R. Kida ▼ 78' 6.6
  10. 11S. Akasaki ▼ 61' 6.3
  11. 15T. Nishimura ▼ 90' 7.9

Dự bị 7

  1. 5H. Tawiah ▲ 61' 6.9
  2. 6R. Uehara ▲ 61' 6.9
  3. 20Q. Martinus ▲ 61' 6.5
  4. 26C. Kato ▲ 78' 6.3
  5. 33Felippe Cardoso ▲ 90'
  6. 1Y. Obata
  7. 4K. Hachisuka

Thống kê

0210
210
65%Kiểm soát bóng35%
24Dứt điểm5
10Trúng đích2
10Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
14Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
10Phạt góc2
1Việt vị1
4Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
1Cứu thua9
545Chuyền bóng292
444Chuyền chính xác194
81%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
38 81 - 28 +53 92
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 82 - 35 +47 79
3
Vissel Kobe
38 62 - 36 +26 73
4
Kashima
38 62 - 36 +26 69
5
Nagoya Grampus
38 44 - 30 +14 66
6
Urawa
38 45 - 38 +7 63
7
Sagan Tosu
38 43 - 35 +8 59
8
Avispa Fukuoka
38 42 - 37 +5 54
9
F.C. Tokyo
38 49 - 53 -4 53
10
Consadole Sapporo
38 48 - 50 -2 51
11
Sanfrecce Hiroshima
38 44 - 42 +2 49
12
Cerezo Osaka
38 47 - 51 -4 48
13
Gamba Osaka
38 33 - 49 -16 44
14
Shimizu S-Pulse
38 37 - 54 -17 42
15
Kashiwa Reysol
38 37 - 56 -19 41
16
Shonan Bellmare
38 36 - 41 -5 37
17
Tokushima Vortis
38 34 - 55 -21 36
18
Oita Trinita
38 31 - 55 -24 35
19
Vegalta Sendai
38 31 - 62 -31 28
20
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 32 - 77 -45 27
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu45
94Ghi được38
50Thủng lưới74
1.81Bàn thắng mỗi trận0.84
20Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn18
55Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu