Kashima vs Vegalta Sendai
Tỷ số chung cuộc: Kashima 2-0 Vegalta Sendai tại J1 League, 5 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kashima thắng 7, hòa 1, Vegalta Sendai thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 20
- Sân vận động
- Kashima Soccer Stadium, Kashima
- Trọng tài
- Jumpei Iida, Japan
- Phong độ
- WLLLW Kashima
- LWWLD Vegalta Sendai
- 27' Mitsuo Ogasawara
- 45'+3 S. Doi · A. Nakamura 1-0
- HT1-0
- 77' ▲ Crislan ▼ H. Okuno
- 77' ▲ T. Sasaki ▼ T. Nishimura
- 78' ▲ Y. Suzuki ▼ S. Doi
- 85' ▲ H. Abe ▼ Y. Endo
- 89' ▲ K. Hachisuka ▼ S. Kobayashi
- 90'+3 ▲ S. Yamamoto ▼ A. Nakamura
- 90'+11 Y. Suzuki 1 · M. Kanazaki 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 21H. Sogahata 7.2
- 22D. Nishi 7.2
- 3G. Shōji 7.4
- 5N. Ueda 7.5
- 24Y. Ito 7.1
- 40M. Ogasawara 6.9
- 25Y. Endo ▼ 85' 7.4
- 33M. Kanazaki ⇢ 7.5
- 13A. Nakamura ⇢ ▼ 90' 8.1
- 8S. Doi ⚽ ▼ 78' 7.3
- 20K. Misao 7.6
Dự bị 7
- 9Y. Suzuki ⚽ ▲ 78' 8.0
- 30H. Abe ▲ 85' 6.6
- 16S. Yamamoto ▲ 90' 6.5
- 4Léo Silva
- 11Leandro
- 17Bueno
- 29S. Kawamata
- 1D. Schmidt 7.1
- 13Y. Hiraoka 6.9
- 27K. Oiwa 6.7
- 17S. Tomita 6.3
- 29S. Kobayashi ▼ 89' 6.2
- 7H. Okuno ▼ 77' 6.5
- 18H. Mita 6.6
- 23Y. Nakano 6.6
- 34K. Shiihashi 6.3
- 11N. Ishihara 6.5
- 30T. Nishimura ▼ 77' 6.6
Dự bị 7
- 20Crislan ▲ 77' 6.6
- 28T. Sasaki ▲ 77' 6.1
- 4K. Hachisuka ▲ 89' 6.4
- 10Yong-Gi Ryang
- 21K. Seki
- 26K. Fujimura
- 50T. Masushima
Thống kê
01⚑5
⚑100
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm1
7Trúng đích1
5Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm0
4Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
5Phạt góc1
6Việt vị2
8Phạm lỗi23
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
555Chuyền bóng386
466Chuyền chính xác284
84%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 71 - 32 | +39 | 72 | |
| 2 | 34 | 53 - 31 | +22 | 72 | |
| 3 | 34 | 65 - 43 | +22 | 63 | |
| 4 | 34 | 49 - 33 | +16 | 62 | |
| 5 | 34 | 45 - 36 | +9 | 59 | |
| 6 | 34 | 50 - 30 | +20 | 58 | |
| 7 | 34 | 64 - 54 | +10 | 49 | |
| 8 | 34 | 41 - 44 | -3 | 47 | |
| 9 | 34 | 40 - 45 | -5 | 44 | |
| 10 | 34 | 48 - 41 | +7 | 43 | |
| 11 | 34 | 39 - 47 | -8 | 43 | |
| 12 | 34 | 44 - 53 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 37 - 42 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 36 - 54 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 32 - 49 | -17 | 33 | |
| 16 | 34 | 23 - 39 | -16 | 32 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 60 | -32 | 25 |
So sánh
48Trận đấu45
88Ghi được65
47Thủng lưới75
1.83Bàn thắng mỗi trận1.44
21Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn26
55Hiệp hai44