Kashima vs Vegalta Sendai
Tỷ số chung cuộc: Kashima 2-1 Vegalta Sendai tại J1 League, 9 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kashima thắng 7, hòa 1, Vegalta Sendai thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 15
- Sân vận động
- Kashima Soccer Stadium, Kashima
- Trọng tài
- M. Tojo
- Phong độ
- WLLLW Kashima
- LWWLD Vegalta Sendai
- 21' Takuma Hamasaki
- 31' ▲ Kim Jung-Ya ▼ K. Yoshino
- 45'+2 Everaldo · K. Koizumi 1-0
- HT1-0
- 53' ▲ S. Nagasawa ▼ R. Germain
- 62' ▲ A. Ueda ▼ Everaldo
- 62' ▲ Y. Endo ▼ S. Doi
- 71' ▲ S. Hyodo ▼ K. Sekiguchi
- 71' ▲ S. Nakahara ▼ T. Mase
- 72' ▲ Léo Silva ▼ Juan Alano
- 72' ▲ R. Izumi ▼ R. Araki
- 72' ▲ T. Ishihara ▼ Alexandre Guedes
- 83' A. Ueda · K. Nagato 2-0
- 84' ▲ T. Nara ▼ R. Nagaki
- 87' 2-1 S. Nagasawa
- 90' Keiya Shiihashi
- FT2-1
Đội hình
- 31Y. Oki 6.3
- 39T. Inukai 6.5
- 14K. Nagato ⇢ 7.6
- 33I. Sekigawa 7.2
- 6R. Nagaki ▼ 84' 7.6
- 8S. Doi ▼ 62' 7.0
- 20K. Misao 7.3
- 37K. Koizumi ⇢ 8.0
- 7Juan Alano ▼ 72' 6.3
- 26R. Araki ▼ 72' 7.5
- 9Everaldo ⚽ ▼ 62' 7.3
Dự bị 7
- 36A. Ueda ⚽ ▲ 62' 7.2
- 25Y. Endo ▲ 62' 6.5
- 4Léo Silva ▲ 72' 6.6
- 11R. Izumi ▲ 72' 6.7
- 3T. Nara ▲ 84' 6.2
- 19I. Someno
- 1Kwoun Sun-Tae
- 27J. Slowik 6.3
- 23Simão Mate 6.9
- 16K. Yoshino ▼ 31' 6.5
- 36T. Yanagi 6.2
- 26T. Hamasaki 6.6
- 45T. Mase ▼ 71' 7.0
- 7K. Sekiguchi ▼ 71' 6.2
- 5K. Shiihashi 6.3
- 29Alexandre Guedes ▼ 72' 6.7
- 15T. Nishimura 7.2
- 19R. Germain ▼ 53' 5.3
Dự bị 6
- 39Kim Jung-Ya ▲ 31' 6.3
- 20S. Nagasawa ⚽ ▲ 53' 6.9
- 6S. Hyodo ▲ 71' 6.3
- 37S. Nakahara ▲ 71' 6.3
- 14T. Ishihara ▲ 72' 7.0
- 24Y. Obata
Thống kê
00⚑6
⚑720
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm11
5Trúng đích2
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
6Phạt góc7
3Việt vị3
10Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
546Chuyền bóng350
470Chuyền chính xác282
86%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 31 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 46 - 42 | +4 | 65 | |
| 3 | 34 | 45 - 28 | +17 | 63 | |
| 4 | 34 | 46 - 37 | +9 | 60 | |
| 5 | 34 | 55 - 44 | +11 | 59 | |
| 6 | 34 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 7 | 34 | 60 - 46 | +14 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 37 | +9 | 48 | |
| 9 | 34 | 69 - 59 | +10 | 47 | |
| 10 | 34 | 43 - 56 | -13 | 46 | |
| 11 | 34 | 36 - 45 | -9 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 58 | -11 | 39 | |
| 13 | 34 | 37 - 43 | -6 | 36 | |
| 14 | 34 | 50 - 59 | -9 | 36 | |
| 15 | 34 | 38 - 60 | -22 | 33 | |
| 16 | 34 | 48 - 70 | -22 | 28 | |
| 17 | 34 | 36 - 61 | -25 | 28 | |
| 18 | 34 | 29 - 48 | -19 | 27 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers
So sánh
38Trận đấu36
60Ghi được38
51Thủng lưới69
1.58Bàn thắng mỗi trận1.06
6Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai22