Vegalta Sendai
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Kashima

Vegalta Sendai vs Kashima

Tỷ số chung cuộc: Vegalta Sendai 0-3 Kashima tại J1 League, 24 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vegalta Sendai thắng 2, hòa 1, Kashima thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 33
Trọng tài
Futoshi Nakamura, Japan
Phong độ
LWWLD Vegalta Sendai
WLLLW Kashima
  1. 34' 0-1 G. Shōji · D. Nishi
  2. 39' Y. Nakano K. Hachisuka
  3. 45' Ko Itakura
  4. 45' Ryota Nagaki
  5. HT0-1
  6. 58' R. Germain T. Abe
  7. 67' Koki Anzai Y. Endo
  8. 68' K. Sekiguchi K. Shiihashi
  9. 70' 0-2 Koki Anzai · Y. Suzuki
  10. 75' 0-3 Serginho
  11. 77' Leandro H. Abe
  12. 82' A. Uchida D. Nishi
  13. 83' Sun Tae Kwoun
  14. FT0-3

Đội hình

Vegalta Sendai Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Watanabe
  1. 1D. Schmidt 5.8
  2. 13Y. Hiraoka 6.7
  3. 27K. Oiwa 6.2
  4. 4K. Hachisuka ▼ 39' 6.7
  5. 6K. Itakura 6.3
  6. 2K. Nagato 6.6
  7. 7H. Okuno 6.5
  8. 16G. Notsuda 7.2
  9. 34K. Shiihashi ▼ 68' 6.8
  10. 11N. Ishihara 6.4
  11. 20T. Abe ▼ 58' 6.6

Dự bị 7

  1. 23Y. Nakano ▲ 39' 5.8
  2. 19R. Germain ▲ 58' 6.6
  3. 40K. Sekiguchi ▲ 68' 6.4
  4. 15S. Yajima
  5. 10Ryang Yong-Gi
  6. 17S. Tomita
  7. 21K. Seki
Kashima Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Oiwa
  1. 1Kwoun Sun-Tae 7.2
  2. 22D. Nishi ▼ 82' 7.2
  3. 16S. Yamamoto 6.9
  4. 3G. Shōji 7.7
  5. 39T. Inukai 7.8
  6. 25Y. Endo ▼ 67' 6.5
  7. 4Léo Silva 8.4
  8. 6R. Nagaki 7.2
  9. 18Serginho 7.0
  10. 9Y. Suzuki 7.5
  11. 30H. Abe ▼ 77' 7.2

Dự bị 7

  1. 32Koki Anzai ▲ 67' 7.5
  2. 11Leandro ▲ 77' 6.2
  3. 2A. Uchida ▲ 82' 7.0
  4. 8S. Doi
  5. 21H. Sogahata
  6. 28K. Machida
  7. 40M. Ogasawara

Thống kê

013
420
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm18
2Trúng đích6
6Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
3Phạt góc4
1Việt vị3
19Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
484Chuyền bóng406
395Chuyền chính xác326
82%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
34 57 - 27 +30 69
2
Sanfrecce Hiroshima
34 47 - 35 +12 57
3
Kashima
34 50 - 39 +11 56
4
Consadole Sapporo
34 48 - 48 0 55
5
Urawa
34 51 - 39 +12 51
6
F.C. Tokyo
34 39 - 34 +5 50
7
Cerezo Osaka
34 39 - 38 +1 50
8
Shimizu S-Pulse
34 56 - 48 +8 49
9
Gamba Osaka
34 41 - 46 -5 48
10
Vissel Kobe
34 45 - 52 -7 45
11
Vegalta Sendai
34 44 - 54 -10 45
12
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 56 - 56 0 41
13
Shonan Bellmare
34 38 - 43 -5 41
14
Sagan Tosu
34 29 - 34 -5 41
15
Nagoya Grampus
34 52 - 59 -7 41
16
Júbilo Iwata
34 35 - 48 -13 41
17
Kashiwa Reysol
34 47 - 54 -7 39
18
V-varen Nagasaki
34 39 - 59 -20 30

So sánh

48Trận đấu57
70Ghi được96
71Thủng lưới62
1.46Bàn thắng mỗi trận1.68
13Giữ sạch lưới22
27Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu