Vegalta Sendai
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Shonan Bellmare

Vegalta Sendai vs Shonan Bellmare

Tỷ số chung cuộc: Vegalta Sendai 0-2 Shonan Bellmare tại J1 League, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vegalta Sendai thắng 6, hòa 1, Shonan Bellmare thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 36
Sân vận động
Yurtec Stadium Sendai, Sendai
Trọng tài
J. Iida
Phong độ
WLWWL Vegalta Sendai
DWDLD Shonan Bellmare
  1. 10' 0-1 Wellington · T. Okamoto
  2. HT0-1
  3. 59' Shuto Yamamoto
  4. 67' N. Yamada A. Barada
  5. 68' C. Kato K. Sekiguchi
  6. 73' Foguinho S. Tomita
  7. 73' Felippe Cardoso S. Akasaki
  8. 74' Y. Ohashi Wellington
  9. 74' S. Machino T. Elyounoussi
  10. 74' K. Ohno S. Yamamoto
  11. 74' 0-2 T. Okamoto
  12. 86' K. Yoshino T. Ishihara
  13. 86' K. Hachisuka R. Uehara
  14. 89' Takuma Nishimura
  15. 90'+4 H. Ishihara T. Hiraoka
  16. FT0-2

Đội hình

Vegalta Sendai Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Teguramori
  1. 27J. Slowik 6.2
  2. 3N. Fukumori 6.3
  3. 5H. Tawiah 7.5
  4. 25T. Mase 6.6
  5. 7K. Sekiguchi ▼ 68' 6.3
  6. 17S. Tomita ▼ 73' 7.3
  7. 14T. Ishihara ▼ 86' 6.9
  8. 6R. Uehara ▼ 86' 6.9
  9. 11S. Akasaki ▼ 73' 6.3
  10. 15T. Nishimura 6.9
  11. 42C. Togashi 6.7

Dự bị 7

  1. 26C. Kato ▲ 68' 6.7
  2. 35Foguinho ▲ 73' 6.5
  3. 33Felippe Cardoso ▲ 73' 6.3
  4. 16K. Yoshino ▲ 86' 6.7
  5. 4K. Hachisuka ▲ 86' 6.7
  6. 18S. Nakahara
  7. 22N. Stojisic
Shonan Bellmare Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: S. Yamaguchi
  1. 1K. Tani 7.2
  2. 16S. Yamamoto ▼ 74' 6.5
  3. 6T. Okamoto 8.0
  4. 22K. Oiwa 7.3
  5. 4K. Tachi 6.9
  6. 26T. Hata 6.9
  7. 14A. Barada ▼ 67' 7.0
  8. 32S. Tanaka 7.0
  9. 28T. Hiraoka ▼ 90' 6.5
  10. 11T. Elyounoussi ▼ 74' 6.9
  11. 9Wellington ▼ 74' 7.0

Dự bị 7

  1. 10N. Yamada ▲ 67' 6.9
  2. 17Y. Ohashi ▲ 74' 6.2
  3. 33S. Machino ▲ 74' 6.6
  4. 8K. Ohno ▲ 74' 6.7
  5. 3H. Ishihara ▲ 90'
  6. 42R. Takahashi
  7. 23D. Tomii

Thống kê

013
410
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm11
2Trúng đích3
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
3Phạt góc4
4Việt vị0
7Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
526Chuyền bóng387
417Chuyền chính xác273
79%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
38 81 - 28 +53 92
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 82 - 35 +47 79
3
Vissel Kobe
38 62 - 36 +26 73
4
Kashima
38 62 - 36 +26 69
5
Nagoya Grampus
38 44 - 30 +14 66
6
Urawa
38 45 - 38 +7 63
7
Sagan Tosu
38 43 - 35 +8 59
8
Avispa Fukuoka
38 42 - 37 +5 54
9
F.C. Tokyo
38 49 - 53 -4 53
10
Consadole Sapporo
38 48 - 50 -2 51
11
Sanfrecce Hiroshima
38 44 - 42 +2 49
12
Cerezo Osaka
38 47 - 51 -4 48
13
Gamba Osaka
38 33 - 49 -16 44
14
Shimizu S-Pulse
38 37 - 54 -17 42
15
Kashiwa Reysol
38 37 - 56 -19 41
16
Shonan Bellmare
38 36 - 41 -5 37
17
Tokushima Vortis
38 34 - 55 -21 36
18
Oita Trinita
38 31 - 55 -24 35
19
Vegalta Sendai
38 31 - 62 -31 28
20
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 32 - 77 -45 27
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu49
38Ghi được45
74Thủng lưới55
0.84Bàn thắng mỗi trận0.92
9Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu