Vegalta Sendai vs Shonan Bellmare
Tỷ số chung cuộc: Vegalta Sendai 4-1 Shonan Bellmare tại J1 League, 15 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vegalta Sendai thắng 6, hòa 1, Shonan Bellmare thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 22
- Trọng tài
- Ryosuke Yamaoka, Japan
- Phong độ
- WLWWL Vegalta Sendai
- DWDLD Shonan Bellmare
- 12' 0-1 K. Hachisukaphản lưới
- 15' K. Sekiguchi 1-1
- 32' T. Nishimura · H. Okuno 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ K. Ogawa ▼ T. Umesaki
- 46' ▲ T. Matsuda ▼ S. Fujita
- 55' M. Havenaar · Y. Hiraoka 3-1
- 61' ▲ K. Suzuki ▼ S. Kikuchi
- 65' ▲ Y. Nakano ▼ M. Havenaar
- 76' ▲ K. Nagato ▼ K. Sekiguchi
- 83' Ryogo Yamasaki
- 83' ▲ M. Tokida ▼ N. Ishihara
- 87' K. Hachisuka · K. Nagato 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1D. Schmidt 7.0
- 13Y. Hiraoka ⇢ 7.2
- 27K. Oiwa 6.8
- 4K. Hachisuka ⚽ 6.8
- 40K. Sekiguchi ⚽ ⇢ ▼ 76' 7.2
- 17S. Tomita 6.6
- 7H. Okuno 7.7
- 34K. Shiihashi 6.7
- 41M. Havenaar ⚽ ▼ 65' 7.2
- 11N. Ishihara ▼ 83' 6.7
- 30T. Nishimura ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 23Y. Nakano ▲ 65' 6.5
- 2K. Nagato ▲ 76' 7.3
- 33M. Tokida ▲ 83' 6.5
- 10Ryang Yong-Gi
- 19R. Germain
- 20T. Abe
- 21K. Seki
- 1Y. Akimoto 5.4
- 36Takuya Okamoto 6.3
- 11R. Takahashi 6.9
- 20K. Saka 6.6
- 14S. Fujita ▼ 46' 6.4
- 7T. Umesaki ▼ 46' 6.6
- 10H. Akino 6.4
- 2S. Kikuchi ▼ 61' 6.8
- 13M. Yamane 6.4
- 38R. Yamasaki 7.1
- 16M. Saito 6.6
Dự bị 7
- 50K. Ogawa ▲ 46' 6.7
- 18T. Matsuda ▲ 46' 6.3
- 27K. Suzuki ▲ 61' 6.7
- 3R. Okazaki
- 6T. Ishikawa
- 21D. Tomii
- 23K. Takayama
Thống kê
00⚑6
⚑410
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm20
5Trúng đích5
5Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
6Phạt góc4
1Việt vị0
17Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
285Chuyền bóng424
182Chuyền chính xác335
64%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 27 | +30 | 69 | |
| 2 | 34 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 3 | 34 | 50 - 39 | +11 | 56 | |
| 4 | 34 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 39 | +12 | 51 | |
| 6 | 34 | 39 - 34 | +5 | 50 | |
| 7 | 34 | 39 - 38 | +1 | 50 | |
| 8 | 34 | 56 - 48 | +8 | 49 | |
| 9 | 34 | 41 - 46 | -5 | 48 | |
| 10 | 34 | 45 - 52 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 44 - 54 | -10 | 45 | |
| 12 | 34 | 56 - 56 | 0 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 43 | -5 | 41 | |
| 14 | 34 | 29 - 34 | -5 | 41 | |
| 15 | 34 | 52 - 59 | -7 | 41 | |
| 16 | 34 | 35 - 48 | -13 | 41 | |
| 17 | 34 | 47 - 54 | -7 | 39 | |
| 18 | 34 | 39 - 59 | -20 | 30 |
So sánh
48Trận đấu50
70Ghi được62
71Thủng lưới64
1.46Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai30