Shonan Bellmare vs Vegalta Sendai
Tỷ số chung cuộc: Shonan Bellmare 0-1 Vegalta Sendai tại J1 League, 4 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shonan Bellmare thắng 3, hòa 1, Vegalta Sendai thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 2
- Sân vận động
- Shonan BMW Stadium Hiratsuka, Hiratsuka
- Trọng tài
- H. Kimura
- Phong độ
- DWDLD Shonan Bellmare
- WLWWL Vegalta Sendai
- 3' 0-1 R. Germain
- 18' Tarik Elyounoussi
- 44' Shun Nagasawa
- HT0-1
- 55' ▲ A. Barada ▼ T. Elyounoussi
- 55' ▲ K. Ohno ▼ T. Suzuki
- 58' ▲ Alexandre Guedes ▼ K. Sekiguchi
- 59' ▲ S. Akasaki ▼ S. Nagasawa
- 67' ▲ H. Yamada ▼ R. Germain
- 73' ▲ S. Kobayashi ▼ K. Oiwa
- 73' ▲ H. Ibusuki ▼ N. Ishihara
- 81' Kazunari Ono
- 90' ▲ Y. Iwasaki ▼ T. Matsuda
- 90' ▲ R. Iio ▼ T. Ishihara
- 90' ▲ S. Nakahara ▼ Y. Matsushita
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Tomii 6.7
- 6T. Okamoto 7.3
- 22K. Oiwa ▼ 73' 7.1
- 38H. Ishihara 6.3
- 4K. Saka 6.8
- 15A. Fukuta 7.1
- 16M. Saito 6.7
- 28T. Suzuki ▼ 55' 6.4
- 18T. Matsuda ▼ 90' 7.0
- 11T. Elyounoussi ▼ 55' 6.5
- 13N. Ishihara ▼ 73' 6.7
Dự bị 7
- 23A. Barada ▲ 55' 6.9
- 8K. Ohno ▲ 55' 7.0
- 5S. Kobayashi ▲ 73' 6.6
- 9H. Ibusuki ▲ 73' 6.7
- 20Y. Iwasaki ▲ 90'
- 2D. Kaneko
- 25K. Tani
- 24Y. Obata 7.4
- 13Y. Hiraoka 6.9
- 16K. Yoshino 7.6
- 4K. Hachisuka 7.4
- 7K. Sekiguchi ▼ 58' 7.4
- 14T. Ishihara ▼ 90' 6.7
- 8Y. Matsushita ▼ 90' 7.0
- 5K. Shiihashi 6.5
- 20S. Nagasawa ▼ 59' 6.7
- 15T. Nishimura 7.1
- 19R. Germain ⚽ ▼ 67' 7.8
Dự bị 7
- 29Alexandre Guedes ▲ 58' 6.5
- 11S. Akasaki ▲ 59' 6.8
- 42H. Yamada ▲ 67' 6.8
- 3R. Iio ▲ 90'
- 37S. Nakahara ▲ 90'
- 39Kim Jung-Ya
- 21K. Seki
Thống kê
02⚑3
⚑910
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm19
2Trúng đích4
5Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn4
3Phạt góc9
1Việt vị2
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
498Chuyền bóng371
394Chuyền chính xác268
79%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 31 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 46 - 42 | +4 | 65 | |
| 3 | 34 | 45 - 28 | +17 | 63 | |
| 4 | 34 | 46 - 37 | +9 | 60 | |
| 5 | 34 | 55 - 44 | +11 | 59 | |
| 6 | 34 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 7 | 34 | 60 - 46 | +14 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 37 | +9 | 48 | |
| 9 | 34 | 69 - 59 | +10 | 47 | |
| 10 | 34 | 43 - 56 | -13 | 46 | |
| 11 | 34 | 36 - 45 | -9 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 58 | -11 | 39 | |
| 13 | 34 | 37 - 43 | -6 | 36 | |
| 14 | 34 | 50 - 59 | -9 | 36 | |
| 15 | 34 | 38 - 60 | -22 | 33 | |
| 16 | 34 | 48 - 70 | -22 | 28 | |
| 17 | 34 | 36 - 61 | -25 | 28 | |
| 18 | 34 | 29 - 48 | -19 | 27 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers
So sánh
37Trận đấu36
31Ghi được38
51Thủng lưới69
0.84Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai22