Shonan Bellmare
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Vegalta Sendai

Shonan Bellmare vs Vegalta Sendai

Tỷ số chung cuộc: Shonan Bellmare 1-3 Vegalta Sendai tại J1 League, 6 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shonan Bellmare thắng 3, hòa 1, Vegalta Sendai thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 13
Trọng tài
Tomohiro Inoue, Japan
Phong độ
DWDLD Shonan Bellmare
WLWWL Vegalta Sendai
  1. 3' 0-1 G. Notsuda
  2. 36' 0-2 T. Nishimura11m
  3. HT0-2
  4. 46' R. Takahashi K. Ono
  5. 51' Jeong Hyeop Lee
  6. 51' Kentaro Seki
  7. 51' Lee Jeong-hyeop11m 1-2
  8. 53' Hiroki Akino
  9. 59' T. Umesaki A. Stevanović
  10. 64' K. Nagato K. Sekiguchi
  11. 65' Daiki Sugioka
  12. 74' R. Noda T. Ishikawa
  13. 75' S. Tomita H. Okuno
  14. 78' K. Itakura Y. Nakano
  15. 90' Tsukasa Umesaki
  16. 90'+2 1-3 T. Nishimura · K. Hachisuka
  17. FT1-3

Đội hình

Shonan Bellmare Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Cho Kwi-Jea
  1. 1Y. Akimoto 6.6
  2. 4André Bahía 6.4
  3. 8K. Ono ▼ 46' 5.6
  4. 29D. Sugioka 6.5
  5. 19A. Stevanović ▼ 59' 7.1
  6. 10H. Akino 6.9
  7. 2S. Kikuchi 5.4
  8. 6T. Ishikawa ▼ 74' 6.9
  9. 13M. Yamane 6.8
  10. 23K. Takayama 7.4
  11. 9Lee Jeong-hyeop 7.5

Dự bị 7

  1. 11R. Takahashi ▲ 46' 6.8
  2. 7T. Umesaki ▲ 59' 7.1
  3. 15R. Noda ▲ 74' 6.6
  4. 3R. Okazaki
  5. 18T. Matsuda
  6. 31M. Goto
  7. 41M. Mikić
Vegalta Sendai Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: S. Watanabe
  1. 21K. Seki 6.9
  2. 39Kim Jung-Ya 6.0
  3. 27K. Oiwa 7.5
  4. 4K. Hachisuka 7.7
  5. 40K. Sekiguchi ▼ 64' 6.1
  6. 7H. Okuno ▼ 75' 6.6
  7. 16G. Notsuda 7.2
  8. 23Y. Nakano ▼ 78' 6.7
  9. 34K. Shiihashi 6.7
  10. 11N. Ishihara 7.1
  11. 30T. Nishimura ⚽2 7.9

Dự bị 7

  1. 2K. Nagato ▲ 64' 6.7
  2. 17S. Tomita ▲ 75' 6.5
  3. 6K. Itakura ▲ 78' 6.4
  4. 1D. Schmidt
  5. 10Ryang Yong-Gi
  6. 19R. Germain
  7. 25N. Sugai

Thống kê

044
310
48%Kiểm soát bóng52%
20Dứt điểm9
7Trúng đích5
7Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị0
19Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
355Chuyền bóng398
268Chuyền chính xác300
75%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
34 57 - 27 +30 69
2
Sanfrecce Hiroshima
34 47 - 35 +12 57
3
Kashima
34 50 - 39 +11 56
4
Consadole Sapporo
34 48 - 48 0 55
5
Urawa
34 51 - 39 +12 51
6
F.C. Tokyo
34 39 - 34 +5 50
7
Cerezo Osaka
34 39 - 38 +1 50
8
Shimizu S-Pulse
34 56 - 48 +8 49
9
Gamba Osaka
34 41 - 46 -5 48
10
Vissel Kobe
34 45 - 52 -7 45
11
Vegalta Sendai
34 44 - 54 -10 45
12
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 56 - 56 0 41
13
Shonan Bellmare
34 38 - 43 -5 41
14
Sagan Tosu
34 29 - 34 -5 41
15
Nagoya Grampus
34 52 - 59 -7 41
16
Júbilo Iwata
34 35 - 48 -13 41
17
Kashiwa Reysol
34 47 - 54 -7 39
18
V-varen Nagasaki
34 39 - 59 -20 30

So sánh

50Trận đấu48
62Ghi được70
64Thủng lưới71
1.24Bàn thắng mỗi trận1.46
17Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu