Vegalta Sendai vs Shonan Bellmare
Tỷ số chung cuộc: Vegalta Sendai 1-0 Shonan Bellmare tại J1 League, 23 tháng 7, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vegalta Sendai thắng 6, hòa 1, Shonan Bellmare thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · 2nd Stage · Vòng 5
- Trọng tài
- Masuya Ueda, Japan
- Phong độ
- WLWWL Vegalta Sendai
- DWDLD Shonan Bellmare
- HT0-0
- 58' Wilson · Ramon Lopes 1-0
- 60' ▲ J. Hanato ▼ S. Otsuki
- 65' ▲ Y. Kamiya ▼ D. Kikuchi
- 74' ▲ M. Saito ▼ K. Tsuboi
- 80' ▲ K. Fujimura ▼ Wilson
- 86' ▲ N. Sugai ▼ H. Okuno
- 90'+1 ▲ T. Nishimura ▼ Yong-Gi Ryang
- FT1-0
Đội hình
- 21K. Seki
- 13Y. Hiraoka
- 5N. Ishikawa
- 3H. Watanabe
- 27K. Oiwa
- 10Yong-Gi Ryang ▼ 90'
- 17S. Tomita
- 20Ramon Lopes
- 7H. Okuno ▼ 86'
- 18H. Mita
- 9Wilson ▼ 80'
Dự bị 7
- 26K. Fujimura ▲ 80'
- 25N. Sugai ▲ 86'
- 30T. Nishimura ▲ 90'
- 1Y. Rokutan
- 24Y. Sashinami
- 28T. Sasaki
- 36Pablo
- 1T. Murayama
- 20K. Tsuboi ▼ 74'
- 4André Bahía
- 24Y. Narawa
- 6Y. Misao
- 15A. Hasegawa
- 10D. Kikuchi ▼ 65'
- 14S. Fujita
- 22H. Shimoda
- 16T. Ishikawa
- 19S. Otsuki ▼ 60'
Dự bị 7
- 17J. Hanato ▲ 60'
- 28Y. Kamiya ▲ 65'
- 32M. Saito ▲ 74'
- 7Y. Otake
- 25T. Velaphi
- 30T. Shimamura
- 36T. Okamoto
Thống kê
00⚑8
⚑500
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm10
3Trúng đích2
7Chệch đích8
8Phạt góc5
3Việt vị4
12Phạm lỗi13
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 35 - 12 | +23 | 41 | |
| 2 | 17 | 33 - 18 | +15 | 35 | |
| 3 | 17 | 35 - 24 | +11 | 34 | |
| 4 | 17 | 31 - 22 | +9 | 34 | |
| 5 | 17 | 32 - 23 | +9 | 30 | |
| 6 | 17 | 24 - 18 | +6 | 30 | |
| 7 | 17 | 32 - 19 | +13 | 29 | |
| 8 | 17 | 26 - 22 | +4 | 29 | |
| 9 | 17 | 23 - 21 | +2 | 29 | |
| 10 | 17 | 26 - 22 | +4 | 26 | |
| 11 | 17 | 24 - 24 | 0 | 20 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 14 - 27 | -13 | 16 | |
| 14 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 15 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 16 | 17 | 14 - 24 | -10 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 29 | -17 | 11 | |
| 18 | 17 | 15 - 41 | -26 | 8 |
So sánh
41Trận đấu44
45Ghi được49
58Thủng lưới67
1.1Bàn thắng mỗi trận1.11
11Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai25