Vegalta Sendai
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shonan Bellmare

Vegalta Sendai vs Shonan Bellmare

Tỷ số chung cuộc: Vegalta Sendai 0-0 Shonan Bellmare tại J1 League, 19 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vegalta Sendai thắng 6, hòa 1, Shonan Bellmare thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 34
Sân vận động
Yurtec Stadium Sendai, Sendai
Trọng tài
Hajime Matsuo, Japan
Phong độ
WLWWL Vegalta Sendai
DWDLD Shonan Bellmare
  1. HT0-0
  2. 46' I. Ryutaro Kim Jeong-Ya
  3. 46' T. Sasaki T. Ishihara
  4. 46' H. Nakagawa Y. Ohashi
  5. 67' H. Yamada I. Cuenca
  6. 74' K. Shiihashi T. Hamasaki
  7. 76' S. Shibata D. Kaneko
  8. 76' T. Matsuda S. Tanaka
  9. 85' K. Sekiguchi A. Guedes
  10. 85' Y. Matsushita
  11. 89' N. Yamada M. Saito
  12. 89' T. Okamoto S. Kobayashi
  13. 90'+7 Simao
  14. FT0-0

Đội hình

Vegalta Sendai Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: T. Kiyama
  1. 27Jakub Słowik 7.0
  2. 3Ryutaro Iio 7.3
  3. 31Hayato Teruyama 8.0
  4. 23Simao Mate 6.6
  5. 4Koji Hachisuka 7.2
  6. 5Keiya Shiihashi 7.2
  7. 42Hiroto Yamada 6.7
  8. 28Takumi Sasaki 6.6
  9. 8Yoshiki Matsushita 7.3
  10. 7Kunimitsu Sekiguchi 6.9
  11. 20Shun Nagasawa 6.9

Dự bị 7

  1. 21Kentaro Seki
  2. 39Jung-Ya Kim 6.9
  3. 36Takahiro Yanagi
  4. 9Isaac Cuenca 6.9
  5. 26Takuma Hamasaki 6.7
  6. 14Takayoshi Ishihara 6.9
  7. 29Alexandre Guedes 6.9
Shonan Bellmare Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: B. Ukishima
  1. 25Kosei Tani 7.9
  2. 22Kazuki Oiwa 6.9
  3. 38Hirokazu Ishihara 7.0
  4. 8Kazunari Ono 6.9
  5. 30Sosuke Shibata 6.6
  6. 6Takuya Okamoto 6.9
  7. 10Naoki Yamada 7.7
  8. 18Temma Matsuda 7.6
  9. 26Taiga Hata 7.3
  10. 14Hiroto Nakagawa 6.7
  11. 13Naoki Ishihara 7.3

Dự bị 7

  1. 21Masaaki Goto
  2. 19Koki Tachi
  3. 2Daiki Kaneko 7.0
  4. 5Shota Kobayashi
  5. 17Yuki Ohashi 6.9
  6. 16Mitsuki Saito 6.7
  7. 32Satoshi Tanaka 6.5

Thống kê

021
1300
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm18
5Trúng đích2
4Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn7
1Phạt góc13
2Việt vị3
8Phạm lỗi21
2Thẻ vàng0
2Cứu thua6
456Chuyền bóng331
371Chuyền chính xác252
81%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
34 88 - 31 +57 83
2
Gamba Osaka
34 46 - 42 +4 65
3
Nagoya Grampus
34 45 - 28 +17 63
4
Cerezo Osaka
34 46 - 37 +9 60
5
Kashima
34 55 - 44 +11 59
6
F.C. Tokyo
34 47 - 42 +5 57
7
Kashiwa Reysol
34 60 - 46 +14 52
8
Sanfrecce Hiroshima
34 46 - 37 +9 48
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 69 - 59 +10 47
10
Urawa
34 43 - 56 -13 46
11
Oita Trinita
34 36 - 45 -9 43
12
Consadole Sapporo
34 47 - 58 -11 39
13
Sagan Tosu
34 37 - 43 -6 36
14
Vissel Kobe
34 50 - 59 -9 36
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 38 - 60 -22 33
16
Shimizu S-Pulse
34 48 - 70 -22 28
17
Vegalta Sendai
34 36 - 61 -25 28
18
Shonan Bellmare
34 29 - 48 -19 27
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers

So sánh

36Trận đấu37
38Ghi được31
69Thủng lưới51
1.06Bàn thắng mỗi trận0.84
8Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu