Oita Trinita vs Urawa
Tỷ số chung cuộc: Oita Trinita 1-0 Urawa tại J1 League, 10 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Oita Trinita thắng 1, hòa 2, Urawa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 22
- Trọng tài
- H. Takayama
- Phong độ
- LLLDD Oita Trinita
- WWWWL Urawa
- 12' Y. Machida · S. Kobayashi 1-0
- 40' Takahiro Akimoto
- HT1-0
- 46' ▲ K. Sugimoto ▼ K. Shibato
- 70' ▲ K. Isa ▼ S. Kobayashi
- 78' ▲ T. Sekine ▼ K. Yuruki
- 79' ▲ A. Watanabe ▼ S. Nagasawa
- 79' ▲ S. Koroki ▼ K. Junker
- 80' ▲ K. Haneda ▼ H. Shimoda
- 85' ▲ K. Fujimoto ▼ Y. Machida
- 85' ▲ R. Tone ▼ K. Ueebisu
- 90'+3 ▲ D. Kaneko ▼ A. Ito
- FT1-0
Đội hình
- 22W. Popp 7.3
- 3Y. Misao 7.3
- 14Henrique Trevisan 7.3
- 2Y. Kagawa 6.9
- 19K. Ueebisu ▼ 85' 6.9
- 8Y. Machida ⚽ ▼ 85' 7.2
- 11H. Shimoda ▼ 80' 6.9
- 17K. Inoue 6.6
- 25S. Kobayashi ⇢ ▼ 70' 7.2
- 40Y. Hasegawa 7.3
- 20S. Nagasawa ▼ 79' 6.6
Dự bị 7
- 13K. Isa ▲ 70' 6.3
- 16A. Watanabe ▲ 79' 6.5
- 49K. Haneda ▲ 80' 6.3
- 18K. Fujimoto ▲ 85' 6.3
- 41R. Tone ▲ 85' 6.3
- 31Matheus Pereira
- 1S. Takagi
- 1S. Nishikawa 6.9
- 5T. Makino 7.5
- 8D. Nishi 6.7
- 4T. Iwanami 7.2
- 11T. Tanaka 6.6
- 24K. Yuruki ▼ 78' 6.7
- 29K. Shibato ▼ 46' 6.9
- 18Y. Koizumi 7.0
- 15T. Akimoto 6.3
- 17A. Ito ▼ 90' 7.2
- 7K. Junker ▼ 79' 6.6
Dự bị 7
- 14K. Sugimoto ▲ 46' 6.9
- 41T. Sekine ▲ 78' 6.5
- 30S. Koroki ▲ 79' 6.7
- 19D. Kaneko ▲ 90'
- 42K. Kudo
- 25H. Shiota
- 3T. Ugajin
Thống kê
00⚑1
⚑310
29%Kiểm soát bóng71%
12Dứt điểm8
3Trúng đích2
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
1Phạt góc3
1Việt vị0
8Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
338Chuyền bóng854
268Chuyền chính xác764
79%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 81 - 28 | +53 | 92 | |
| 2 | 38 | 82 - 35 | +47 | 79 | |
| 3 | 38 | 62 - 36 | +26 | 73 | |
| 4 | 38 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 5 | 38 | 44 - 30 | +14 | 66 | |
| 6 | 38 | 45 - 38 | +7 | 63 | |
| 7 | 38 | 43 - 35 | +8 | 59 | |
| 8 | 38 | 42 - 37 | +5 | 54 | |
| 9 | 38 | 49 - 53 | -4 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 50 | -2 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 42 | +2 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 51 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 33 - 49 | -16 | 44 | |
| 14 | 38 | 37 - 54 | -17 | 42 | |
| 15 | 38 | 37 - 56 | -19 | 41 | |
| 16 | 38 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 36 | |
| 18 | 38 | 31 - 55 | -24 | 35 | |
| 19 | 38 | 31 - 62 | -31 | 28 | |
| 20 | 38 | 32 - 77 | -45 | 27 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu56
46Ghi được72
67Thủng lưới53
0.92Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới25
17Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai37