Urawa
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Oita Trinita

Urawa vs Oita Trinita

Tỷ số chung cuộc: Urawa 2-1 Oita Trinita tại J1 League, 29 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 4, hòa 2, Oita Trinita thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 13
Sân vận động
Saitama Stadium 2002, Saitama
Trọng tài
M. Iemoto
Phong độ
WWWWL Urawa
LLLDD Oita Trinita
  1. 9' 0-1 K. Mitsuhira · K. Kozuka
  2. 30' Leonardo · D. Hashioka 1-1
  3. 33' D. Hashioka · R. Yamanaka 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' Y. Machida K. Kozuka
  6. 60' K. Sugimoto S. Koroki
  7. 62' K. Chinen K. Isa
  8. 63' D. Watari K. Mitsuhira
  9. 68' T. Tanaka Y. Kagawa
  10. 70' K. Yuruki T. Sekine
  11. 71' Y. Muto K. Nagasawa
  12. 78' K. Iwatake R. Yamanaka
  13. 78' T. Iwanami T. Deng
  14. 82' R. Tone T. Shimakawa
  15. FT2-1

Đội hình

Urawa Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: T. Ōtsuki
  1. 1S. Nishikawa 6.6
  2. 5T. Makino 6.8
  3. 6R. Yamanaka ▼ 78' 6.8
  4. 20T. Deng ▼ 78' 7.0
  5. 27D. Hashioka 9.0
  6. 8Ewerton 6.8
  7. 7K. Nagasawa ▼ 71' 6.4
  8. 41T. Sekine ▼ 70' 6.8
  9. 29K. Shibato 6.8
  10. 30S. Koroki ▼ 60' 6.8
  11. 45Leonardo 7.5

Dự bị 7

  1. 14K. Sugimoto ▲ 60' 6.6
  2. 24K. Yuruki ▲ 70' 6.5
  3. 9Y. Muto ▲ 71' 6.4
  4. 28K. Iwatake ▲ 78' 6.7
  5. 31T. Iwanami ▲ 78' 7.2
  6. 16T. Aoki
  7. 36Z. Suzuki
Oita Trinita Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Katanosaka
  1. 22Mun Kyung Gun 6.6
  2. 3Y. Misao 7.2
  3. 5Y. Suzuki 6.4
  4. 29T. Iwata 7.0
  5. 2Y. Kagawa ▼ 68' 6.9
  6. 4T. Shimakawa ▼ 82' 6.6
  7. 7R. Matsumoto 6.9
  8. 14K. Kozuka ▼ 46' 7.1
  9. 40Y. Hasegawa 7.1
  10. 27K. Mitsuhira ▼ 63' 7.1
  11. 18K. Isa ▼ 62' 6.8

Dự bị 7

  1. 8Y. Machida ▲ 46' 6.7
  2. 9K. Chinen ▲ 62' 6.5
  3. 16D. Watari ▲ 63' 6.9
  4. 11T. Tanaka ▲ 68' 6.6
  5. 41R. Tone ▲ 82' 6.6
  6. 44S. Yoshida
  7. 49K. Haneda

Thống kê

003
300
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm18
5Trúng đích3
2Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
3Phạt góc3
2Việt vị1
8Phạm lỗi8
2Cứu thua3
482Chuyền bóng536
400Chuyền chính xác477
83%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
34 88 - 31 +57 83
2
Gamba Osaka
34 46 - 42 +4 65
3
Nagoya Grampus
34 45 - 28 +17 63
4
Cerezo Osaka
34 46 - 37 +9 60
5
Kashima
34 55 - 44 +11 59
6
F.C. Tokyo
34 47 - 42 +5 57
7
Kashiwa Reysol
34 60 - 46 +14 52
8
Sanfrecce Hiroshima
34 46 - 37 +9 48
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 69 - 59 +10 47
10
Urawa
34 43 - 56 -13 46
11
Oita Trinita
34 36 - 45 -9 43
12
Consadole Sapporo
34 47 - 58 -11 39
13
Sagan Tosu
34 37 - 43 -6 36
14
Vissel Kobe
34 50 - 59 -9 36
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 38 - 60 -22 33
16
Shimizu S-Pulse
34 48 - 70 -22 28
17
Vegalta Sendai
34 36 - 61 -25 28
18
Shonan Bellmare
34 29 - 48 -19 27
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers

So sánh

36Trận đấu37
48Ghi được38
59Thủng lưới50
1.33Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu