Urawa
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Oita Trinita

Urawa vs Oita Trinita

Tỷ số chung cuộc: Urawa 3-2 Oita Trinita tại J1 League, 25 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 4, hòa 2, Oita Trinita thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 11
Sân vận động
Saitama Stadium 2002, Saitama
Trọng tài
F. Nakamura
Phong độ
WWWWL Urawa
LLLDD Oita Trinita
  1. 3' D. Nishi · R. Yamanaka 1-0
  2. 24' 1-1 Y. Machida · H. Shimoda
  3. 41' 1-2 Y. Machida
  4. HT1-2
  5. 46' A. Ito K. Sugimoto
  6. 49' Yuta Koide
  7. 58' R. Tone Y. Koide
  8. 58' Y. Takazawa K. Isa
  9. 60' K. Yuruki R. Yamanaka
  10. 65' K. Takahata Y. Kagawa
  11. 65' K. Inoue R. Matsumoto
  12. 69' S. Koroki Y. Muto
  13. 69' T. Tanaka T. Sekine
  14. 75' T. Makino · Y. Koizumi 2-2
  15. 76' S. Nagasawa S. Kobayashi
  16. 82' T. Tanaka · Y. Koizumi 3-2
  17. 90'+6 Y. Abe Y. Koizumi
  18. FT3-2

Đội hình

Urawa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ricardo Rodríguez
  1. 1S. Nishikawa 6.9
  2. 5T. Makino 7.5
  3. 8D. Nishi 7.9
  4. 6R. Yamanaka ▼ 60' 6.7
  5. 4T. Iwanami 6.6
  6. 41T. Sekine ▼ 69' 6.5
  7. 29K. Shibato 6.7
  8. 18Y. Koizumi ⇢2 ▼ 90' 7.6
  9. 15T. Akimoto 6.3
  10. 14K. Sugimoto ▼ 46' 6.9
  11. 9Y. Muto ▼ 69' 6.5

Dự bị 7

  1. 17A. Ito ▲ 46' 6.9
  2. 24K. Yuruki ▲ 60' 6.5
  3. 30S. Koroki ▲ 69' 6.5
  4. 11T. Tanaka ▲ 69' 7.2
  5. 22Y. Abe ▲ 90'
  6. 12Z. Suzuki
  7. 3T. Ugajin
Oita Trinita Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Katanosaka
  1. 22W. Popp 6.3
  2. 3Y. Misao 6.7
  3. 2Y. Kagawa ▼ 65' 6.9
  4. 15Y. Koide ▼ 58' 6.9
  5. 4K. Saka 6.5
  6. 7R. Matsumoto ▼ 65' 6.6
  7. 6Y. Kobayashi 6.5
  8. 8Y. Machida ⚽2 8.3
  9. 11H. Shimoda 7.5
  10. 25S. Kobayashi ▼ 76' 6.7
  11. 13K. Isa ▼ 58' 6.3

Dự bị 7

  1. 41R. Tone ▲ 58' 6.2
  2. 9Y. Takazawa ▲ 58' 6.3
  3. 38K. Takahata ▲ 65' 6.5
  4. 17K. Inoue ▲ 65' 7.0
  5. 20S. Nagasawa ▲ 76' 7.3
  6. 18K. Fujimoto
  7. 1S. Takagi

Thống kê

004
610
64%Kiểm soát bóng36%
10Dứt điểm15
5Trúng đích6
2Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
4Phạt góc6
4Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
4Cứu thua2
764Chuyền bóng406
674Chuyền chính xác328
88%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
38 81 - 28 +53 92
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 82 - 35 +47 79
3
Vissel Kobe
38 62 - 36 +26 73
4
Kashima
38 62 - 36 +26 69
5
Nagoya Grampus
38 44 - 30 +14 66
6
Urawa
38 45 - 38 +7 63
7
Sagan Tosu
38 43 - 35 +8 59
8
Avispa Fukuoka
38 42 - 37 +5 54
9
F.C. Tokyo
38 49 - 53 -4 53
10
Consadole Sapporo
38 48 - 50 -2 51
11
Sanfrecce Hiroshima
38 44 - 42 +2 49
12
Cerezo Osaka
38 47 - 51 -4 48
13
Gamba Osaka
38 33 - 49 -16 44
14
Shimizu S-Pulse
38 37 - 54 -17 42
15
Kashiwa Reysol
38 37 - 56 -19 41
16
Shonan Bellmare
38 36 - 41 -5 37
17
Tokushima Vortis
38 34 - 55 -21 36
18
Oita Trinita
38 31 - 55 -24 35
19
Vegalta Sendai
38 31 - 62 -31 28
20
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 32 - 77 -45 27
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu50
72Ghi được46
53Thủng lưới67
1.29Bàn thắng mỗi trận0.92
25Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu