Oita Trinita
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Urawa

Oita Trinita vs Urawa

Tỷ số chung cuộc: Oita Trinita 2-2 Urawa tại J1 League, 16 tháng 3, 2013. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Oita Trinita thắng 1, hòa 2, Urawa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 3
Sân vận động
Ōita Bank Dome, Oita
Phong độ
LLLDD Oita Trinita
WWWWL Urawa
  1. 3' T. Marutani 1-0
  2. 5' D. Takamatsu 2-0
  3. 8' 2-1 G. Haraguchi
  4. 42' 2-2 Y. Abe
  5. HT2-2
  6. 52' T. Hayashi M. Miyazawa
  7. 59' T. Hirakawa T. Umesaki
  8. 76' S. Murai H. Nishi
  9. 81' Y. Morishima D. Takamatsu
  10. 81' Marcio Richardes Y. Kashiwagi
  11. 81' T. Sakano S. Koroki
  12. FT2-2

Đội hình

Oita Trinita
  1. 21K. Tanno
  2. 18K. Takagi
  3. 23Y. Yasukawa
  4. 5M. Wakasa
  5. 7Y. Kimura
  6. 32M. Miyazawa ▼ 52'
  7. 33T. Marutani
  8. 8H. Nishi ▼ 76'
  9. 17R. Matsumoto
  10. 13D. Takamatsu ▼ 81'
  11. 10Jung-Han Choi

Dự bị 7

  1. 16T. Hayashi ▲ 52'
  2. 11S. Murai ▲ 76'
  3. 20Y. Morishima ▲ 81'
  4. 1K. Shimizu
  5. 9R. Komatsu
  6. 24Y. Kijima
  7. 27K. Matsubara
Urawa
  1. 18N. Kato
  2. 17M. Nagata
  3. 5T. Makino
  4. 46R. Moriwaki
  5. 22Y. Abe
  6. 13K. Suzuki
  7. 8Y. Kashiwagi ▼ 81'
  8. 7T. Umesaki ▼ 59'
  9. 3T. Ugajin
  10. 24G. Haraguchi
  11. 30S. Koroki ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 14T. Hirakawa ▲ 59'
  2. 10Marcio Richardes ▲ 81'
  3. 19T. Sakano ▲ 81'
  4. 1N. Yamagishi
  5. 4D. Nasu
  6. 6N. Yamada
  7. 11K. Sekiguchi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sanfrecce Hiroshima
34 51 - 29 +22 63
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 49 - 31 +18 62
3
Kawasaki Frontale
34 65 - 51 +14 60
4
Cerezo Osaka
34 53 - 32 +21 59
5
Kashima
34 60 - 52 +8 59
6
Urawa
34 66 - 56 +10 58
7
Albirex Niigata
34 48 - 42 +6 55
8
F.C. Tokyo
34 61 - 47 +14 54
9
Shimizu S-Pulse
34 48 - 57 -9 50
10
Kashiwa Reysol
34 56 - 59 -3 48
11
Nagoya Grampus
34 47 - 48 -1 47
12
Sagan Tosu
34 54 - 63 -9 46
13
Vegalta Sendai
34 41 - 38 +3 45
14
Omiya Ardija
34 45 - 48 -3 45
15
Ventforet Kofu
34 30 - 41 -11 37
16
Shonan Bellmare
34 34 - 62 -28 25
17
Júbilo Iwata
34 40 - 56 -16 23
18
Oita Trinita
34 31 - 67 -36 14

So sánh

44Trận đấu41
42Ghi được76
76Thủng lưới65
0.95Bàn thắng mỗi trận1.85
8Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu