Urawa
4 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Oita Trinita

Urawa vs Oita Trinita

Tỷ số chung cuộc: Urawa 4-3 Oita Trinita tại J1 League, 17 tháng 8, 2013. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 4, hòa 2, Oita Trinita thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 21
Phong độ
LWWWW Urawa
LLLDD Oita Trinita
  1. 12' 0-1 Y. Kajiyama
  2. 15' 0-2 M. Wakasa
  3. 20' 0-3 R. Matsuda
  4. 24' S. Koroki 1-3
  5. HT1-3
  6. 46' Marcio Richardes G. Haraguchi
  7. 47' Marcio Richardes 2-3
  8. 56' Y. Abe11m 3-3
  9. 66' K. Sekiguchi T. Ugajin
  10. 68' S. Tsujio H. Nishi
  11. 76' Y. Morishima R. Matsuda
  12. 82' N. Yamada K. Suzuki
  13. 84' D. Nasu 4-3
  14. 87' Y. Kijima K. Tokita
  15. FT4-3

Đội hình

Urawa
  1. 18N. Kato
  2. 4D. Nasu
  3. 5T. Makino
  4. 46R. Moriwaki
  5. 22Y. Abe
  6. 13K. Suzuki ▼ 82'
  7. 14T. Hirakawa
  8. 8Y. Kashiwagi
  9. 3T. Ugajin ▼ 66'
  10. 24G. Haraguchi ▼ 46'
  11. 30S. Koroki

Dự bị 7

  1. 10Marcio Richardes ▲ 46'
  2. 11K. Sekiguchi ▲ 66'
  3. 6N. Yamada ▲ 82'
  4. 1N. Yamagishi
  5. 2K. Tsuboi
  6. 17M. Nagata
  7. 34Naoki Yamada ▲ 82'
Oita Trinita
  1. 21K. Tanno
  2. 3A. Sakata
  3. 5M. Wakasa
  4. 7Y. Kimura
  5. 49Y. Kajiyama
  6. 30Rodrigo Mancha
  7. 6K. Tokita ▼ 87'
  8. 8H. Nishi ▼ 68'
  9. 28H. Tameda
  10. 10Jung-Han Choi
  11. 38R. Matsuda ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 19S. Tsujio ▲ 68'
  2. 20Y. Morishima ▲ 76'
  3. 24Y. Kijima ▲ 87'
  4. 1K. Shimizu
  5. 4Y. Fukaya
  6. 32M. Miyazawa
  7. 33T. Marutani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sanfrecce Hiroshima
34 51 - 29 +22 63
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 49 - 31 +18 62
3
Kawasaki Frontale
34 65 - 51 +14 60
4
Cerezo Osaka
34 53 - 32 +21 59
5
Kashima
34 60 - 52 +8 59
6
Urawa
34 66 - 56 +10 58
7
Albirex Niigata
34 48 - 42 +6 55
8
F.C. Tokyo
34 61 - 47 +14 54
9
Shimizu S-Pulse
34 48 - 57 -9 50
10
Kashiwa Reysol
34 56 - 59 -3 48
11
Nagoya Grampus
34 47 - 48 -1 47
12
Sagan Tosu
34 54 - 63 -9 46
13
Vegalta Sendai
34 41 - 38 +3 45
14
Omiya Ardija
34 45 - 48 -3 45
15
Ventforet Kofu
34 30 - 41 -11 37
16
Shonan Bellmare
34 34 - 62 -28 25
17
Júbilo Iwata
34 40 - 56 -16 23
18
Oita Trinita
34 31 - 67 -36 14

So sánh

41Trận đấu44
76Ghi được42
65Thủng lưới76
1.85Bàn thắng mỗi trận0.95
9Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn21
46Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu