Oita Trinita
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Urawa

Oita Trinita vs Urawa

Tỷ số chung cuộc: Oita Trinita 0-0 Urawa tại J1 League, 31 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Oita Trinita thắng 1, hòa 2, Urawa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 25
Sân vận động
Ōita Bank Dome, Oita
Trọng tài
T. Okabe
Phong độ
LLLDD Oita Trinita
WWWWL Urawa
  1. 23' Tomoaki Makino
  2. HT0-0
  3. 57' Quenten Martinus
  4. 68' Leonardo S. Koroki
  5. 68' K. Sugimoto Y. Muto
  6. 70' T. Shimakawa Y. Hasegawa
  7. 78' T. Ugajin R. Yamanaka
  8. 78' T. Sekine K. Yuruki
  9. 81' K. Takayama Y. Misao
  10. 81' N. Nomura K. Mitsuhira
  11. 82' T. Tanaka Y. Takazawa
  12. 89' Y. Koide R. Matsumoto
  13. 90' T. Aoki Ewerton
  14. FT0-0

Đội hình

Oita Trinita Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Katanosaka
  1. 1S. Takagi 7.2
  2. 41R. Tone 7.0
  3. 3Y. Misao ▼ 81' 7.3
  4. 5Y. Suzuki 7.5
  5. 29T. Iwata 7.2
  6. 49K. Haneda 7.0
  7. 7R. Matsumoto ▼ 89' 6.6
  8. 40Y. Hasegawa ▼ 70' 6.9
  9. 27K. Mitsuhira ▼ 81' 7.0
  10. 9K. Chinen 7.9
  11. 31Y. Takazawa ▼ 82' 6.6

Dự bị 7

  1. 4T. Shimakawa ▲ 70' 6.5
  2. 23K. Takayama ▲ 81' 6.7
  3. 10N. Nomura ▲ 81'
  4. 11T. Tanaka ▲ 82' 6.7
  5. 15Y. Koide ▲ 89'
  6. 16D. Watari
  7. 22Mun Kyung Gun
Urawa Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Ōtsuki
  1. 1S. Nishikawa 8.0
  2. 5T. Makino 7.2
  3. 6R. Yamanaka ▼ 78' 7.0
  4. 31T. Iwanami 7.3
  5. 27D. Hashioka 7.0
  6. 11Q. Martinus 6.3
  7. 8Ewerton ▼ 90' 6.7
  8. 7K. Nagasawa 6.6
  9. 24K. Yuruki ▼ 78' 6.3
  10. 30S. Koroki ▼ 68' 6.9
  11. 9Y. Muto ▼ 68' 6.7

Dự bị 7

  1. 45Leonardo ▲ 68' 6.7
  2. 14K. Sugimoto ▲ 68' 6.6
  3. 3T. Ugajin ▲ 78' 6.6
  4. 41T. Sekine ▲ 78' 6.3
  5. 16T. Aoki ▲ 90'
  6. 20T. Deng
  7. 36Z. Suzuki

Thống kê

005
520
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm12
5Trúng đích1
8Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
5Phạt góc5
0Việt vị1
13Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
1Cứu thua5
440Chuyền bóng466
339Chuyền chính xác356
77%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
34 88 - 31 +57 83
2
Gamba Osaka
34 46 - 42 +4 65
3
Nagoya Grampus
34 45 - 28 +17 63
4
Cerezo Osaka
34 46 - 37 +9 60
5
Kashima
34 55 - 44 +11 59
6
F.C. Tokyo
34 47 - 42 +5 57
7
Kashiwa Reysol
34 60 - 46 +14 52
8
Sanfrecce Hiroshima
34 46 - 37 +9 48
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 69 - 59 +10 47
10
Urawa
34 43 - 56 -13 46
11
Oita Trinita
34 36 - 45 -9 43
12
Consadole Sapporo
34 47 - 58 -11 39
13
Sagan Tosu
34 37 - 43 -6 36
14
Vissel Kobe
34 50 - 59 -9 36
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 38 - 60 -22 33
16
Shimizu S-Pulse
34 48 - 70 -22 28
17
Vegalta Sendai
34 36 - 61 -25 28
18
Shonan Bellmare
34 29 - 48 -19 27
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers

So sánh

37Trận đấu36
38Ghi được48
50Thủng lưới59
1.03Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu