Arnett Gardens
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cavalier

Arnett Gardens vs Cavalier

Tỷ số chung cuộc: Arnett Gardens 0-1 Cavalier tại Premier League, 19 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arnett Gardens thắng 0, hòa 5, Cavalier thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Semi-finals
Phong độ
DLWWL Arnett Gardens
WLDDL Cavalier
  1. HT0-0
  2. 48' J. Calvin
  3. 54' K. Arbourine
  4. 58' J. Rigters
  5. 59' 0-1 J. Calvin
  6. 67' J. Thomas J. Nelson
  7. 73' A. Reid S. Stein
  8. 82' C. Willis R. Thomas
  9. 82' R. Thompson S. Smith
  10. 87' C. Taylor K. Arbouine
  11. 87' J. Dennis J. McLeary
  12. 90' A. Gooden D. Allen
  13. FT0-1

Đội hình

Arnett Gardens HLV: X. Gilbert
  1. 45T. Williams
  2. 16R. Thomas ▼ 82'
  3. 19P. Wing
  4. 6J. Jones
  5. 21J. Nelson ▼ 67'
  6. 7J. Shepherd
  7. 8M. Martin
  8. 13F. Reid
  9. 12K. Arbouine ▼ 87'
  10. 11S. Smith ▼ 82'
  11. 9W. Brown

Dự bị 9

  1. 18J. Thomas ▲ 67'
  2. 4C. Willis ▲ 82'
  3. 22R. Thompson ▲ 82'
  4. 26C. Taylor ▲ 87'
  5. 1J. Waul
  6. 3S. Watson
  7. 30K. Salmon
  8. 31G. Taylor
  9. 33S. Dyer
Cavalier HLV: R. Speid
  1. 1V. Barclett
  2. 5R. King
  3. 6J. Laing
  4. 10D. Atkinson
  5. 13D. Allen ▼ 90'
  6. 27J. McLeary ▼ 87'
  7. 11C. Ainsworth
  8. 4S. Watson
  9. 25J. Rigters
  10. 7J. Calvin
  11. 33S. Stein ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 8A. Reid ▲ 73'
  2. 20J. Dennis ▲ 87'
  3. 30A. Gooden ▲ 90'
  4. 3D. Talbert
  5. 14S. San Millán
  6. 15O. Bryan
  7. 16K. Reid
  8. 19C. James
  9. 31J. White

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu54
94Ghi được88
51Thủng lưới57
1.88Bàn thắng mỗi trận1.63
18Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn27
53Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu