Arnett Gardens
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Cavalier

Arnett Gardens vs Cavalier

Tỷ số chung cuộc: Arnett Gardens 2-2 Cavalier tại Premier League, 7 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arnett Gardens thắng 0, hòa 5, Cavalier thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 20
Sân vận động
Anthony Spaulding Sports Complex, Kingston
Phong độ
DLWWL Arnett Gardens
WLDDL Cavalier
  1. 23' F. Reid11m 1-0
  2. 32' 1-1 K. Ming
  3. 35' J. Cunningham 2-1
  4. 39' 2-2 D. Atkinson
  5. HT2-2
  6. 64' R. Thompson J. Thomas
  7. 64' C. Willis J. Jones
  8. 67' S. Watson G. Irving
  9. 77' K. Arbourine R. Kelson
  10. 82' K. McGregor M. Martin
  11. 82' R. Granville J. Shepherd
  12. 83' R. Barrett R. Robinson
  13. 83' J. Frazer C. Ainsworth
  14. 90'+2 K. Thompson M. Cadet
  15. FT2-2

Đội hình

Arnett Gardens HLV: X. Gilbert
  1. 55E. Edwards
  2. 21J. Cunningham
  3. 23D. Cunningham
  4. 19P. Wing
  5. 6J. Jones ▼ 64'
  6. 13F. Reid
  7. 7J. Shepherd ▼ 82'
  8. 8M. Martin ▼ 82'
  9. 10R. Kelson ▼ 77'
  10. 18J. Thomas ▼ 64'
  11. 24K. Dixon

Dự bị 9

  1. 22R. Thompson ▲ 64'
  2. 3C. Willis ▲ 64'
  3. 12K. Arbourine ▲ 77'
  4. 16K. McGregor ▲ 82'
  5. 14R. Granville ▲ 82'
  6. 27S. Wizzard
  7. 31K. Brown
  8. 40R. White
  9. 26N. Murray
Cavalier HLV: R. Speid
  1. 31J. White
  2. 20G. Irving ▼ 67'
  3. 5R. King
  4. 6J. Laing
  5. 15K. Ming
  6. 10D. Atkinson
  7. 13D. Allen
  8. 27J. McLeary
  9. 11C. Ainsworth ▼ 83'
  10. 3M. Cadet ▼ 90'
  11. 18R. Robinson ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 4S. Watson ▲ 67'
  2. 12R. Barrett ▲ 83'
  3. 21J. Frazer ▲ 83'
  4. 23K. Thompson ▲ 90'
  5. 1V. Barclett
  6. 16O. Russell
  7. 7J. Calvin
  8. 24K. Jackson
  9. 19C. James

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
26 37 - 15 +22 59
2
Cavalier
26 48 - 17 +31 54
3
Tivoli Gardens
26 51 - 23 +28 51
4
Portmore United
26 37 - 16 +21 49
5
Arnett Gardens
26 44 - 24 +20 49
6
Waterhouse
26 38 - 22 +16 43
7
Montego Bay United
26 39 - 29 +10 43
8
Dunbeholden
26 34 - 33 +1 37
9
Vere United
26 27 - 36 -9 27
10
Humble Lions
26 30 - 47 -17 25
11
Molynes United
26 29 - 55 -26 23
12
Harbour View
26 32 - 39 -7 22
13
Treasure Beach
26 17 - 52 -35 13
14
Lime Hall Academy
26 14 - 69 -55 7
Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu37
53Ghi được68
30Thủng lưới27
1.71Bàn thắng mỗi trận1.84
13Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu