Arnett Gardens
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Cavalier

Arnett Gardens vs Cavalier

Tỷ số chung cuộc: Arnett Gardens 1-1 Cavalier tại Premier League, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arnett Gardens thắng 0, hòa 5, Cavalier thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Semi-finals
Phong độ
DLWWL Arnett Gardens
WLDDL Cavalier
  1. 28' S. Smith R. Thompson
  2. 40' J. Thomas 1-0
  3. 43' 1-1 J. Calvin
  4. HT1-1
  5. 50' W. Brown F. Reid
  6. 71' V. Barclett J. White
  7. 72' A. Reid M. Cadet
  8. 77' R. Kelson J. Thomas
  9. 77' K. Arbourine K. Dixon
  10. 77' S. Thomas C. Ainsworth
  11. 85' S. Stein D. Atkinson
  12. FT1-1

Đội hình

Arnett Gardens HLV: X. Gilbert
  1. 55E. Edwards
  2. 3S. Watson
  3. 19P. Wing
  4. 13F. Reid ▼ 50'
  5. 4C. Willis
  6. 7J. Shepherd
  7. 22R. Thompson ▼ 28'
  8. 8M. Martin
  9. 18J. Thomas ▼ 77'
  10. 27S. Wizzard
  11. 24K. Dixon ▼ 77'

Dự bị 10

  1. 11S. Smith ▲ 28'
  2. 9W. Brown ▲ 50'
  3. 10R. Kelson ▲ 77'
  4. 12K. Arbourine ▲ 77'
  5. 1A. Hutchinson
  6. 6J. Jones
  7. 16K. McGregor
  8. 20G. Neil
  9. 31K. Brown
  10. 26N. Murray
Cavalier HLV: R. Speid
  1. 31J. White ▼ 71'
  2. 20G. Irving
  3. 5R. King
  4. 6J. Laing
  5. 15K. Ming
  6. 10D. Atkinson ▼ 85'
  7. 13D. Allen
  8. 27J. McLeary
  9. 11C. Ainsworth ▼ 77'
  10. 7J. Calvin
  11. 3M. Cadet ▼ 72'

Dự bị 10

  1. 1V. Barclett ▲ 71'
  2. 8A. Reid ▲ 72'
  3. 17S. Thomas ▲ 77'
  4. 14S. Stein ▲ 85'
  5. 4S. Watson
  6. 9N. Hamilton
  7. 16O. Russell
  8. 22J. Smith
  9. 25J. Morgan
  10. 24K. Jackson

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
26 37 - 15 +22 59
2
Cavalier
26 48 - 17 +31 54
3
Tivoli Gardens
26 51 - 23 +28 51
4
Portmore United
26 37 - 16 +21 49
5
Arnett Gardens
26 44 - 24 +20 49
6
Waterhouse
26 38 - 22 +16 43
7
Montego Bay United
26 39 - 29 +10 43
8
Dunbeholden
26 34 - 33 +1 37
9
Vere United
26 27 - 36 -9 27
10
Humble Lions
26 30 - 47 -17 25
11
Molynes United
26 29 - 55 -26 23
12
Harbour View
26 32 - 39 -7 22
13
Treasure Beach
26 17 - 52 -35 13
14
Lime Hall Academy
26 14 - 69 -55 7
Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu37
53Ghi được68
30Thủng lưới27
1.71Bàn thắng mỗi trận1.84
13Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu