Cavalier
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Arnett Gardens

Cavalier vs Arnett Gardens

Tỷ số chung cuộc: Cavalier 3-0 Arnett Gardens tại Premier League, 7 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cavalier thắng 5, hòa 5, Arnett Gardens thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 7
Phong độ
WLDDL Cavalier
DLWWL Arnett Gardens
  1. 9' K. Ming 1-0
  2. 21' D. Atkinson 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' S. Thomas O. Russell
  5. 46' S. Watson A. Reid
  6. 57' R. Barrett K. Ming
  7. 57' J. Calvin D. Atkinson
  8. 69' S. Smith J. Shepherd
  9. 69' J. James G. Neil
  10. 77' K. McGregor J. Thomas
  11. 79' R. Amos
  12. 84' Roderick W. Brown
  13. 84' K. Brown R. Kelson
  14. 90'+2 A. Gooden D. Allen
  15. 90'+1 S. Thomas 3-0
  16. FT3-0

Đội hình

Cavalier HLV: R. Speid
  1. 31J. White
  2. 15K. Ming ▼ 57'
  3. 5R. King
  4. 6J. Laing
  5. 19A. Reid ▼ 46'
  6. 20G. Irving
  7. 13D. Allen ▼ 90'
  8. 27J. McLeary
  9. 16O. Russell ▼ 46'
  10. 11C. Ainsworth
  11. 10D. Atkinson ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 17S. Thomas ▲ 46'
  2. 4S. Watson ▲ 46'
  3. 12R. Barrett ▲ 57'
  4. 7J. Calvin ▲ 57'
  5. 30A. Gooden ▲ 90'
  6. 3M. Cadet
  7. 1V. Barclett
Arnett Gardens HLV: X. Gilbert
  1. 1A. Hutchinson
  2. 20G. Neil ▼ 69'
  3. 3S. Watson
  4. 5R. Amos
  5. 19P. Wing
  6. 13F. Reid
  7. 7J. Shepherd ▼ 69'
  8. 8M. Martin
  9. 10R. Kelson ▼ 84'
  10. 18J. Thomas ▼ 77'
  11. 9W. Brown ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 11S. Smith ▲ 69'
  2. 15J. James ▲ 69'
  3. 16K. McGregor ▲ 77'
  4. 14Roderick ▲ 84'
  5. 31K. Brown ▲ 84'
  6. 6J. Jones
  7. 22R. Thompson
  8. 28A. King
  9. 40R. White

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
26 37 - 15 +22 59
2
Cavalier
26 48 - 17 +31 54
3
Tivoli Gardens
26 51 - 23 +28 51
4
Portmore United
26 37 - 16 +21 49
5
Arnett Gardens
26 44 - 24 +20 49
6
Waterhouse
26 38 - 22 +16 43
7
Montego Bay United
26 39 - 29 +10 43
8
Dunbeholden
26 34 - 33 +1 37
9
Vere United
26 27 - 36 -9 27
10
Humble Lions
26 30 - 47 -17 25
11
Molynes United
26 29 - 55 -26 23
12
Harbour View
26 32 - 39 -7 22
13
Treasure Beach
26 17 - 52 -35 13
14
Lime Hall Academy
26 14 - 69 -55 7
Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu31
68Ghi được53
27Thủng lưới30
1.84Bàn thắng mỗi trận1.71
15Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu