Cavalier
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Arnett Gardens

Cavalier vs Arnett Gardens

Tỷ số chung cuộc: Cavalier 1-1 Arnett Gardens tại Premier League, 15 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cavalier thắng 5, hòa 5, Arnett Gardens thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Semi-finals
Sân vận động
Catherine Hall Sports Complex, Montego Bay
Phong độ
WLDDL Cavalier
DLWWL Arnett Gardens
  1. 27' J. McLeary 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Smith T. Jones
  4. 61' R. Thompson J. Thomas
  5. 74' J. Shepherd
  6. 79' J. Nelson J. Shepherd
  7. 79' C. Taylor K. Arbouine
  8. 80' 1-1 W. Brown
  9. 83' J. Dennis A. Reid
  10. 90'+1 J. McLeary
  11. 90'+2 G. Taylor W. Brown
  12. FT1-1

Đội hình

Cavalier HLV: R. Speid
  1. 40V. Barclett
  2. 5R. King
  3. 6J. Laing
  4. 8A. Reid ▼ 83'
  5. 10D. Atkinson
  6. 13D. Allen
  7. 27J. McLeary
  8. 11C. Ainsworth
  9. 4S. Watson
  10. 25J. Rigters
  11. 7J. Calvin

Dự bị 9

  1. 20J. Dennis ▲ 83'
  2. 31J. White
  3. 9K. Auvray
  4. 14S. San Millán
  5. 15O. Bryan
  6. 16K. Reid
  7. 19C. James
  8. 30A. Gooden
  9. 33S. Stein
Arnett Gardens HLV: X. Gilbert
  1. 1J. Waul
  2. 16R. Thomas
  3. 19P. Wing
  4. 6J. Jones
  5. 15T. Jones ▼ 46'
  6. 7J. Shepherd ▼ 79'
  7. 8M. Martin
  8. 18J. Thomas ▼ 61'
  9. 13F. Reid
  10. 12K. Arbouine ▼ 79'
  11. 9W. Brown ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 11S. Smith ▲ 46'
  2. 22R. Thompson ▲ 61'
  3. 21J. Nelson ▲ 79'
  4. 26C. Taylor ▲ 79'
  5. 31G. Taylor ▲ 90'
  6. 3S. Watson
  7. 25A. Strachan
  8. 33S. Dyer
  9. 45T. Williams

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu50
88Ghi được94
57Thủng lưới51
1.63Bàn thắng mỗi trận1.88
17Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn27
49Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu