Arnett Gardens vs Cavalier
Tỷ số chung cuộc: Arnett Gardens 2-2 Cavalier tại Premier League, 1 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arnett Gardens thắng 0, hòa 5, Cavalier thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 33
- Sân vận động
- Anthony Spaulding Sports Complex, Kingston
- Phong độ
- DLWWL Arnett Gardens
- WLDDL Cavalier
- 9' F. Reid 1-0
- 16' S. Watson
- 17' 1-1 D. Atkinson11m
- 24' A. Gooden
- 26' W. Brown 2-1
- 43' 2-2 D. Atkinson
- HT2-2
- 49' C. Ainsworth
- 57' D. Atkinson
- 58' ▲ R. Kelson ▼ S. Smith
- 58' ▲ R. Thompson ▼ J. Thomas
- 63' ▲ J. Dunn ▼ S. Stein
- 77' ▲ J. Shepherd ▼ W. Brown
- 77' ▲ J. Nelson ▼ M. Martin
- 86' ▲ K. Arbouine ▼ F. Reid
- 89' ▲ V. Barclett ▼ J. White
- 89' ▲ S. Watson ▼ J. McLeary
- 89' ▲ S. San Millán ▼ D. Allen
- 90'+5 R. Kelson
- FT2-2
Đội hình
- 55R. Williams
- 16R. Thomas
- 3S. Watson
- 6J. Jones
- 15T. Jones
- 4C. Willis
- 8M. Martin ▼ 77'
- 18J. Thomas ▼ 58'
- 13F. Reid ▼ 86'
- 11S. Smith ▼ 58'
- 9W. Brown ▼ 77'
Dự bị 9
- 10R. Kelson ▲ 58'
- 22R. Thompson ▲ 58'
- 7J. Shepherd ▲ 77'
- 21J. Nelson ▲ 77'
- 12K. Arbouine ▲ 86'
- 19P. Wing
- 27S. Wizzard
- 31G. Taylor
- 1J. Waul
- 31J. White ▼ 89'
- 5R. King
- 6J. Laing
- 30A. Gooden
- 10D. Atkinson
- 13D. Allen ▼ 89'
- 27J. McLeary ▼ 89'
- 11C. Ainsworth
- 25J. Rigters
- 7J. Calvin
- 33S. Stein ▼ 63'
Dự bị 9
- 17J. Dunn ▲ 63'
- 1V. Barclett ▲ 89'
- 4S. Watson ▲ 89'
- 14S. San Millán ▲ 89'
- 3D. Talbert
- 9K. Auvray
- 15O. Bryan
- 19C. James
- 20J. Dennis
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 94 - 21 | +73 | 93 | |
| 2 | 39 | 74 - 39 | +35 | 76 | |
| 3 | 39 | 62 - 28 | +34 | 75 | |
| 4 | 39 | 65 - 43 | +22 | 69 | |
| 5 | 39 | 46 - 25 | +21 | 66 | |
| 6 | 39 | 61 - 48 | +13 | 58 | |
| 7 | 39 | 44 - 42 | +2 | 58 | |
| 8 | 39 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 9 | 39 | 36 - 59 | -23 | 37 | |
| 10 | 39 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 11 | 39 | 38 - 58 | -20 | 36 | |
| 12 | 39 | 40 - 76 | -36 | 35 | |
| 13 | 39 | 34 - 65 | -31 | 33 | |
| 14 | 39 | 32 - 82 | -50 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu54
94Ghi được88
51Thủng lưới57
1.88Bàn thắng mỗi trận1.63
18Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn27
53Hiệp hai49