Tivoli Gardens vs Arnett Gardens
Tỷ số chung cuộc: Tivoli Gardens 3-5 Arnett Gardens tại Premier League, 4 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tivoli Gardens thắng 3, hòa 1, Arnett Gardens thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadium East, Kingston
- Phong độ
- DWLDW Tivoli Gardens
- LWWLL Arnett Gardens
- 25' N. Fuller 1-0
- 28' 1-1 J. Jones
- 34' S. Clarke
- 36' R. Oldfield 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ T. McKain ▼ R. Oldfield
- 46' ▲ K. Arbouine ▼ R. Kelson
- 46' ▲ R. Thompson ▼ R. Andrews
- 47' T. Garnett 3-1
- 56' ▲ F. Reid ▼ C. Willis
- 57' ▲ M. Martin ▼ J. Nelson
- 68' ▲ G. Taylor ▼ J. Thomas
- 70' ▲ R. Wellington ▼ S. Jones
- 71' 3-2 W. Brown
- 72' 3-3 W. Brown
- 75' M. Cockings
- 78' 3-4 W. Brown11m
- 84' ▲ K. Smith ▼ S. Clarke
- 90'+5 F. Reid
- 90' ▲ Q. Hudson ▼ N. Fuller
- 90'+4 3-5 F. Reid
- FT3-5
Đội hình
- 33D. Haughton
- 5B. Pryce
- 3K. Wilson
- 25M. Cockings
- 27T. Garnett
- 17S. Clarke ▼ 84'
- 29K. Simpson
- 24S. Jones ▼ 70'
- 7N. Fuller ▼ 90'
- 31A. Lewis
- 26R. Oldfield ▼ 46'
Dự bị 8
- 23T. McKain ▲ 46'
- 10R. Wellington ▲ 70'
- 8K. Smith ▲ 84'
- 30Q. Hudson ▲ 90'
- 1N. Clarke
- 20J. Williams
- 28K. Shaw
- 18Denville Watson
- 1J. Waul
- 3S. Watson
- 19P. Wing
- 6J. Jones
- 21J. Nelson ▼ 57'
- 4C. Willis ▼ 56'
- 7J. Shepherd
- 10R. Kelson ▼ 46'
- 18J. Thomas ▼ 68'
- 9W. Brown
- 24R. Andrews ▼ 46'
Dự bị 9
- 12K. Arbouine ▲ 46'
- 22R. Thompson ▲ 46'
- 13F. Reid ▲ 56'
- 8M. Martin ▲ 57'
- 26G. Taylor ▲ 68'
- 33S. Dyer
- 55R. Williams
- 14J. Ashley
- 30D. Edwards
Thống kê
11
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 94 - 21 | +73 | 93 | |
| 2 | 39 | 74 - 39 | +35 | 76 | |
| 3 | 39 | 62 - 28 | +34 | 75 | |
| 4 | 39 | 65 - 43 | +22 | 69 | |
| 5 | 39 | 46 - 25 | +21 | 66 | |
| 6 | 39 | 61 - 48 | +13 | 58 | |
| 7 | 39 | 44 - 42 | +2 | 58 | |
| 8 | 39 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 9 | 39 | 36 - 59 | -23 | 37 | |
| 10 | 39 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 11 | 39 | 38 - 58 | -20 | 36 | |
| 12 | 39 | 40 - 76 | -36 | 35 | |
| 13 | 39 | 34 - 65 | -31 | 33 | |
| 14 | 39 | 32 - 82 | -50 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu50
63Ghi được94
51Thủng lưới51
1.54Bàn thắng mỗi trận1.88
12Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai53