Arnett Gardens
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Tivoli Gardens

Arnett Gardens vs Tivoli Gardens

Tỷ số chung cuộc: Arnett Gardens 2-1 Tivoli Gardens tại Premier League, 12 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arnett Gardens thắng 6, hòa 1, Tivoli Gardens thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 9
Sân vận động
Anthony Spaulding Sports Complex, Kingston
Phong độ
LWWLL Arnett Gardens
DWLDW Tivoli Gardens
  1. 9' W. Brown 1-0
  2. 23' 1-1 A. Nelson
  3. 31' L. Russell
  4. HT1-1
  5. 60' A. Lewis J. Shepherd
  6. 66' K. Arbourine 2-1
  7. 68' S. Jones
  8. 70' N. Fuller
  9. 70' S. Clarke L. Russell
  10. 70' K. Smith A. Nelson
  11. 74' K. Wilson
  12. 75' J. Thomas
  13. 80' C. Willis J. Thomas
  14. 80' H. Morgan J. Williams
  15. 81' R. Wellington J. Dunn
  16. 90' M. Allen W. Brown
  17. FT2-1

Đội hình

Arnett Gardens HLV: X. Gilbert
  1. 40R. White
  2. 33S. Dyer
  3. 3S. Watson
  4. 23D. Cunningham
  5. 19P. Wing
  6. 7J. Shepherd ▼ 60'
  7. 8M. Martin
  8. 18J. Thomas ▼ 80'
  9. 12K. Arbourine
  10. 27S. Smith
  11. 9W. Brown ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 21A. Lewis ▲ 60'
  2. 4C. Willis ▲ 80'
  3. 15M. Allen ▲ 90'
  4. 6J. Jones
  5. 10R. Kelson
  6. 25A. Strachan
  7. 30O. Brown
  8. 31K. Brown
  9. 55R. Williams
Tivoli Gardens HLV: J. Waite
  1. 3K. Wilson
  2. 33D. Haughton
  3. 20J. Williams ▼ 80'
  4. 15L. Russell ▼ 70'
  5. 27T. Garnett
  6. 14Daniel Watson
  7. 29K. Simpson
  8. 24S. Jones
  9. 11A. Nelson ▼ 70'
  10. 9J. Dunn ▼ 81'
  11. 7N. Fuller

Dự bị 9

  1. 17S. Clarke ▲ 70'
  2. 8K. Smith ▲ 70'
  3. 6H. Morgan ▲ 80'
  4. 10R. Wellington ▲ 81'
  5. 1N. Clarke
  6. 28K. Shaw
  7. 4N. Thomas
  8. 30Q. Hudson
  9. 19K. Phillips

Thống kê

01
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu41
94Ghi được63
51Thủng lưới51
1.88Bàn thắng mỗi trận1.54
18Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn21
53Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu