Tivoli Gardens
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Arnett Gardens

Tivoli Gardens vs Arnett Gardens

Tỷ số chung cuộc: Tivoli Gardens 1-2 Arnett Gardens tại Premier League, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tivoli Gardens thắng 3, hòa 1, Arnett Gardens thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 13
Phong độ
DWLDW Tivoli Gardens
LWWLL Arnett Gardens
  1. 17' N. Wright 1-0
  2. 45'+4 1-1 F. Reid11m
  3. HT1-1
  4. 57' D. Deacon R. Mitchell
  5. 62' 1-2 S. Smith
  6. 68' H. Morgan A. Nelson
  7. 69' D. Mckenzie N. Wright
  8. 69' B. Pryce O. Pennycooke
  9. 78' G. Neil Earl Simpson
  10. 82' A. Johnson J. Thomas
  11. 83' J. Wray J. Dunn
  12. FT1-2

Đội hình

Tivoli Gardens HLV: J. Johnson
  1. 66C. Matthews
  2. 33K. Watkins
  3. 34A. Thompson
  4. 32O. Pennycooke ▼ 69'
  5. 10R. Wellington
  6. 27T. Garnett
  7. 11A. Nelson ▼ 68'
  8. 31A. Lewis
  9. 9J. Dunn ▼ 83'
  10. 29K. Simpson
  11. 18N. Wright ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 6H. Morgan ▲ 68'
  2. 8D. Mckenzie ▲ 69'
  3. 5B. Pryce ▲ 69'
  4. 30J. Wray ▲ 83'
  5. 1N. Clarke
  6. 7H. Morris
  7. 21K. Seivright
  8. 45T. Lawrence
  9. 20C. Salmon
Arnett Gardens HLV: P. Davis
  1. 1A. Hutchinson
  2. 32S. Evans
  3. 21J. Cunningham
  4. 28J. Purcell
  5. 13F. Reid
  6. 17R. Guthrie
  7. 11S. Smith
  8. 15R. Mitchell ▼ 57'
  9. 4Earl Simpson ▼ 78'
  10. 19P. Wing
  11. 18J. Thomas ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 24D. Deacon ▲ 57'
  2. 20G. Neil ▲ 78'
  3. 10A. Johnson ▲ 82'
  4. 3Ezran Simpson
  5. 8M. Martin
  6. 16K. McGregor
  7. 7R. Kelson
  8. 5R. Amos
  9. 40M. Whyte

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arnett Gardens
26 48 - 21 +27 55
2
Cavalier
26 47 - 24 +23 52
3
Mount Pleasant Academy
26 48 - 19 +29 46
4
Harbour View
26 34 - 21 +13 44
5
Humble Lions
26 27 - 15 +12 42
6
Dunbeholden
26 44 - 31 +13 41
7
Portmore United
26 29 - 17 +12 40
8
Waterhouse
26 26 - 22 +4 39
9
Molynes United
26 37 - 48 -11 30
10
Montego Bay United
26 22 - 40 -18 26
11
Tivoli Gardens
26 29 - 42 -13 22
12
Vere United
26 15 - 32 -17 21
13
Faulkland
26 23 - 55 -32 13
14
Chapelton
26 14 - 62 -48 9
Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu29
29Ghi được52
42Thủng lưới26
1.12Bàn thắng mỗi trận1.79
6Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu