Arnett Gardens vs Tivoli Gardens
Tỷ số chung cuộc: Arnett Gardens 1-3 Tivoli Gardens tại Premier League, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arnett Gardens thắng 6, hòa 1, Tivoli Gardens thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 4
- Sân vận động
- Anthony Spaulding Sports Complex, Kingston
- Phong độ
- LWWLL Arnett Gardens
- DWLDW Tivoli Gardens
- 22' 0-1 J. Dunn
- 38' J. Thomas 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ T. Garnett ▼ K. Smith
- 46' ▲ A. Thompson ▼ R. Brown
- 50' 1-2 J. Dunn
- 60' ▲ R. Kelson ▼ W. Brown
- 60' ▲ S. Evans ▼ R. Amos
- 68' ▲ S. Jones ▼ A. Nelson
- 69' 1-3 J. Dunn
- 71' ▲ K. McGregor ▼ P. Wing
- 77' ▲ N. Wright ▼ H. Morris
- 81' ▲ R. Thompson ▼ J. Shepherd
- 87' ▲ D. Mckenzie ▼ J. Dunn
- FT1-3
Đội hình
- 40R. White
- 20G. Neil
- 21J. Cunningham
- 5R. Amos ▼ 60'
- 19P. Wing ▼ 71'
- 7J. Shepherd ▼ 81'
- 8M. Martin
- 18J. Thomas
- 12K. Arbourine
- 11S. Smith
- 9W. Brown ▼ 60'
Dự bị 9
- 10R. Kelson ▲ 60'
- 25S. Evans ▲ 60'
- 16K. McGregor ▲ 71'
- 22R. Thompson ▲ 81'
- 28O. Ricketts
- 23D. Cunningham
- 3S. Watson
- 31K. Brown
- 45C. Thompson
- 1N. Clarke
- 5B. Pryce
- 29K. Simpson
- 31A. Lewis
- 16R. Brown ▼ 46'
- 3O. Pennycooke
- 9J. Dunn ▼ 87'
- 11A. Nelson ▼ 68'
- 7H. Morris ▼ 77'
- 19K. Smith ▼ 46'
- 25N. Fuller
Dự bị 9
- 27T. Garnett ▲ 46'
- 34A. Thompson ▲ 46'
- 24S. Jones ▲ 68'
- 18N. Wright ▲ 77'
- 8D. Mckenzie ▲ 87'
- 4N. Thomas
- 10R. Wellington
- 26C. Matthews
- 40D. Haughton
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 37 - 15 | +22 | 59 | |
| 2 | 26 | 48 - 17 | +31 | 54 | |
| 3 | 26 | 51 - 23 | +28 | 51 | |
| 4 | 26 | 37 - 16 | +21 | 49 | |
| 5 | 26 | 44 - 24 | +20 | 49 | |
| 6 | 26 | 38 - 22 | +16 | 43 | |
| 7 | 26 | 39 - 29 | +10 | 43 | |
| 8 | 26 | 34 - 33 | +1 | 37 | |
| 9 | 26 | 27 - 36 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 30 - 47 | -17 | 25 | |
| 11 | 26 | 29 - 55 | -26 | 23 | |
| 12 | 26 | 32 - 39 | -7 | 22 | |
| 13 | 26 | 17 - 52 | -35 | 13 | |
| 14 | 26 | 14 - 69 | -55 | 7 |
Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu28
53Ghi được52
30Thủng lưới26
1.71Bàn thắng mỗi trận1.86
13Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai27