Tivoli Gardens
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Arnett Gardens

Tivoli Gardens vs Arnett Gardens

Tỷ số chung cuộc: Tivoli Gardens 1-0 Arnett Gardens tại Premier League, 6 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tivoli Gardens thắng 3, hòa 1, Arnett Gardens thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 2
Sân vận động
Independence Park, Kingston
Trọng tài
V. Nembhard
Phong độ
DWLDW Tivoli Gardens
LWWLL Arnett Gardens
  1. HT0-0
  2. 46' R. Bowers D. Garrison
  3. 46' D. Grey E. Elliott
  4. 64' D. Deacon S. Lopez
  5. 64' S. Clarke H. Barnes
  6. 67' D. Grey 1-0
  7. 69' R. Wellington J. Johnson
  8. 69' T. Lawrence H. Morgan
  9. 78' R. Kelson L. Kung
  10. 81' R. Bowers
  11. 87' J. Cunningham
  12. 90' R. Thompson A. Nelson
  13. FT1-0

Đội hình

Tivoli Gardens HLV: P. Williams
  1. 32O. Pennycooke
  2. 33K. Watkins
  3. 14K. Flemmings
  4. 5B. Pryce
  5. 10J. Johnson ▼ 69'
  6. 3D. Garrison ▼ 46'
  7. 20A. Nelson ▼ 90'
  8. 6H. Morgan ▼ 69'
  9. 12A. Smith
  10. 23T. McKain
  11. 29E. Elliott ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 38R. Bowers ▲ 46'
  2. 18D. Grey ▲ 46'
  3. 9R. Wellington ▲ 69'
  4. 25T. Lawrence ▲ 69'
  5. 19R. Thompson ▲ 90'
  6. 1N. Clarke
  7. 24S. McQueen
Arnett Gardens HLV: A. Thomas
  1. 8M. Martin
  2. 18S. Lopez ▼ 64'
  3. 19L. Kung ▼ 78'
  4. 31D. Segree
  5. 5J. Cunningham
  6. 1C. Rodriques
  7. 3O. Roberts
  8. 4E. Simpson
  9. 9H. Barnes ▼ 64'
  10. 16R. Guthrie
  11. 7R. Cephas

Dự bị 7

  1. 24D. Deacon ▲ 64'
  2. 27S. Clarke ▲ 64'
  3. 17R. Kelson ▲ 78'
  4. 28D. Bernard
  5. 2O. Anderson
  6. 22K. Slowley
  7. 40S. Davis

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Waterhouse
10 18 - 8 +10 19
2
Cavalier
10 16 - 9 +7 18
3
Mount Pleasant Academy
10 13 - 10 +3 18
4
Tivoli Gardens
10 14 - 11 +3 17
5
Vere United
10 9 - 7 +2 15
6
Harbour View
10 12 - 11 +1 15
7
Dunbeholden
10 12 - 16 -4 14
8
Portmore United
10 11 - 9 +2 13
9
Arnett Gardens
10 8 - 15 -7 8
10
Molynes United
10 8 - 16 -8 7
11
Humble Lions
10 10 - 19 -9 6
12
UWI
0 0 - 0 0 0

So sánh

15Trận đấu10
19Ghi được8
13Thủng lưới15
1.27Bàn thắng mỗi trận0.8
6Giữ sạch lưới0
4Trên 2.5 bàn4
13Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu