S.S. Sambenedettese Calcio
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
A.S. Gubbio 1910

S.S. Sambenedettese Calcio vs A.S. Gubbio 1910

Tỷ số chung cuộc: S.S. Sambenedettese Calcio 0-0 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 11 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Sambenedettese Calcio thắng 5, hòa 5, A.S. Gubbio 1910 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 21
Sân vận động
Stadio Riviera delle Palme, San Benedetto del Tronto
Phong độ
DLDLL S.S. Sambenedettese Calcio
LLWWW A.S. Gubbio 1910
  1. 26' L. Baroncelli
  2. HT0-0
  3. 55' A. Konate
  4. 56' E. Lonardo A. Konate
  5. 60' R. Bongelli
  6. 62' N. Fazzi L. Baroncelli
  7. 62' S. Hraiech G. Costa
  8. 63' M. Toure R. Bongelli
  9. 74' K. Candellori
  10. 77' A. La Mantia C. Tommasini
  11. 77' N. Murru F. Zallu
  12. 81' A. Di Massimo T. Ghirardello
  13. 90'+3 L. Lulli F. Tosi
  14. 90'+3 A. Sbaffo U. Eusepi
  15. FT0-0

Đội hình

S.S. Sambenedettese Calcio HLV: G. Magi
  1. 1T. Orsini
  2. 17L. Pezzola
  3. 21A. Dalmazzi
  4. 4A. Zini
  5. 8R. Bongelli ▼ 63'
  6. 80M. Piccoli
  7. 15A. Zoboletti
  8. 14F. Tosi ▼ 90'
  9. 47A. Konate ▼ 56'
  10. 9U. Eusepi ▼ 90'
  11. 18K. Candellori

Dự bị 10

  1. 22G. Cultraro
  2. 34M. Ponzanetti
  3. 5M. Chelli
  4. 6L. Lulli ▲ 90'
  5. 10A. Sbaffo ▲ 90'
  6. 19R. Vesprini
  7. 30L. Napolitano
  8. 37M. Toure ▲ 63'
  9. 77C. Iaiunese
  10. 82E. Lonardo ▲ 56'
A.S. Gubbio 1910 HLV: G. Fontana
  1. 12T. Krapikas
  2. 34F. Zallu ▼ 77'
  3. 4L. Baroncelli ▼ 62'
  4. 5A. Di Bitonto
  5. 23M. Bruscagin
  6. 8G. Rosaia
  7. 21F. Carraro
  8. 40G. Costa ▼ 62'
  9. 27L. Podda
  10. 73T. Ghirardello ▼ 81'
  11. 9C. Tommasini ▼ 77'

Dự bị 11

  1. 1N. Bagnolini
  2. 56M. Tomasella
  3. 3A. Tentardini
  4. 10A. Di Massimo ▲ 81'
  5. 17N. Fazzi ▲ 62'
  6. 19A. La Mantia ▲ 77'
  7. 29N. Murru ▲ 77'
  8. 44S. Hraiech ▲ 62'
  9. 78V. Conti
  10. 80O. Niang
  11. 82H. Djankpata

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
35Ghi được32
41Thủng lưới33
0.9Bàn thắng mỗi trận0.84
11Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn6
17Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu