S.S. Sambenedettese Calcio
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
A.S. Gubbio 1910

S.S. Sambenedettese Calcio vs A.S. Gubbio 1910

Tỷ số chung cuộc: S.S. Sambenedettese Calcio 2-1 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 4 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Sambenedettese Calcio thắng 5, hòa 5, A.S. Gubbio 1910 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 2
Sân vận động
Stadio Riviera delle Palme, San Benedetto del Tronto
Trọng tài
F. Cosso
Phong độ
DLDLL S.S. Sambenedettese Calcio
LLWWW A.S. Gubbio 1910
  1. 14' L. Megelaitis
  2. 23' M. Nocciolini 1-0
  3. 29' Yellow Card
  4. HT1-0
  5. 54' G. Formiconi
  6. 61' 1-1 J. Gómez Taleb
  7. 64' S. Chacón A. Bacio Terracino
  8. 64' F. Lescano M. Nocciolini
  9. 64' D. Di Pasquale I. Liporace
  10. 64' Z. Sdaigui C. Pasquato
  11. 68' E. De Silvestro J. Pellegrini
  12. 77' M. López 2-1
  13. 78' P. Masini S. Mawuli
  14. 82' Rafael Muñoz L. Migliorelli
  15. 84' Yellow Card
  16. 89' D. Di Pasquale
  17. 90'+2 E. Goicoechea M. López
  18. FT2-1

Đội hình

S.S. Sambenedettese Calcio HLV: P. Montero
  1. 22T. Nobile
  2. 25A. Scrugli
  3. 15A. Cristini
  4. 33I. Liporace ▼ 64'
  5. 5P. Enrici
  6. 23F. Angiulli
  7. 24A. Bacio Terracino ▼ 64'
  8. 19S. Mawuli ▼ 78'
  9. 17L. Rocchi
  10. 11M. López ▼ 90'
  11. 9M. Nocciolini ▼ 64'

Dự bị 11

  1. 8S. Chacón ▲ 64'
  2. 32F. Lescano ▲ 64'
  3. 6D. Di Pasquale ▲ 64'
  4. 27P. Masini ▲ 78'
  5. 28E. Goicoechea ▲ 90'
  6. 1G. Laborda
  7. 12L. Fusco
  8. 20F. Serafino
  9. 21V. Mehmetaj
  10. 29S. Lavilla
  11. 30R. De Ciancio
A.S. Gubbio 1910 HLV: V. Torrente
  1. 1T. Cucchietti
  2. 2G. Formiconi
  3. 5M. Uggè
  4. 14M. Ferrini
  5. 3L. Migliorelli ▼ 82'
  6. 19N. Malaccari
  7. 20Miguel Ángel
  8. 8L. Mėgelaitis
  9. 10C. Pasquato ▼ 64'
  10. 21J. Gómez Taleb
  11. 9J. Pellegrini ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 4Z. Sdaigui ▲ 64'
  2. 11E. De Silvestro ▲ 68'
  3. 25Rafael Muñoz ▲ 82'
  4. 12E. Zamarion
  5. 18D. Sorbelli
  6. 26S. Oukhadda
  7. 27A. Lovisa

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.C. Perugia
38 67 - 30 +37 79
2
Calcio Padova
38 68 - 26 +42 79
3
F.C. Südtirol
38 66 - 29 +37 75
4
Modena F.C. 2018
38 51 - 28 +23 70
5
Feralpisalò
38 54 - 46 +8 60
6
U.S. Triestina Calcio 1918
38 48 - 40 +8 59
7
A.C. Cesena
38 51 - 42 +9 57
8
S.S. Matelica Calcio
38 59 - 62 -3 56
9
S.S. Sambenedettese Calcio
38 43 - 43 0 50
10
Mantova 1911 S.S.D.
38 47 - 49 -2 49
11
Virtus Verona
38 43 - 44 -1 49
12
A.S. Gubbio 1910
38 40 - 45 -5 48
13
Fermana F.C.
38 31 - 44 -13 42
14
Vis Pesaro dal 1898
38 41 - 57 -16 41
15
Carpi FC 1909
38 45 - 62 -17 41
16
F.C. Legnago Salus S.S.D.
38 35 - 47 -12 38
17
Imolese
38 34 - 55 -21 35
18
AJ Fano
38 32 - 47 -15 33
19
Ravenna F.C.
38 32 - 62 -30 30
20
S.S. Arezzo
38 37 - 66 -29 29
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
46Ghi được40
49Thủng lưới45
1.15Bàn thắng mỗi trận1.05
11Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu