A.S. Gubbio 1910
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
S.S. Sambenedettese Calcio

A.S. Gubbio 1910 vs S.S. Sambenedettese Calcio

Tỷ số chung cuộc: A.S. Gubbio 1910 0-0 S.S. Sambenedettese Calcio tại Serie C - Girone B, 22 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Gubbio 1910 thắng 0, hòa 5, S.S. Sambenedettese Calcio thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 18
Phong độ
LLWWW A.S. Gubbio 1910
DLDLL S.S. Sambenedettese Calcio
  1. HT0-0
  2. 60' D. Casiraghi V. Plescia
  3. 60' I. Battista E. De Silvestro
  4. 65' A. Russotto E. Calderini
  5. 71' C. Tavernelli A. Benedetti
  6. 81' N. Tofanari A. Paolelli
  7. FT0-0

Đội hình

A.S. Gubbio 1910 HLV: G. Galderisi
  1. 27G. Marchegiani
  2. 25D. Pedrelli
  3. 23M. Piccinni
  4. 19M. Espeche
  5. 4A. Paolelli ▼ 81'
  6. 7N. Malaccari
  7. 29G. Casoli
  8. 8A. Benedetti ▼ 71'
  9. 9E. Marchi
  10. 11E. De Silvestro ▼ 60'
  11. 24V. Plescia ▼ 60'

Dự bị 12

  1. 10D. Casiraghi ▲ 60'
  2. 21I. Battista ▲ 60'
  3. 17C. Tavernelli ▲ 71'
  4. 20N. Tofanari ▲ 81'
  5. 1N. Battaiola
  6. 5G. Nuti
  7. 14M. Conti
  8. 15L. Schiaroli
  9. 18L. Ricci
  10. 26A. Campagnacci
  11. 30P. Morlandi
  12. 6M. Maini
S.S. Sambenedettese Calcio HLV: G. Roselli
  1. 1F. Pegorin
  2. 26L. Cecchini
  3. 5A. Zaffagnini
  4. 6M. Miceli
  5. 14F. Rapisarda
  6. 28F. Signori
  7. 20C. Ilari
  8. 31C. Caccetta
  9. 4L. Gelonese
  10. 17L. Rocchi
  11. 10E. Calderini ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 32A. Russotto ▲ 65'
  2. 7A. Di Massimo
  3. 21K. Islamaj
  4. 22A. Sala
  5. 23A. De Paoli
  6. 29L. Panaioli
  7. 30A. Gemignani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pordenone Calcio
38 56 - 32 +24 73
2
U.S. Triestina Calcio 1918
38 60 - 33 +27 67
3
Imolese
38 51 - 33 +18 62
4
Feralpisalò
38 50 - 41 +9 62
5
A.C. Monza
38 45 - 35 +10 60
6
F.C. Südtirol
38 42 - 33 +9 55
7
Ravenna F.C.
38 39 - 38 +1 55
8
Vicenza Virtus
38 43 - 38 +5 51
9
S.S. Sambenedettese Calcio
38 40 - 40 0 50
10
Fermana F.C.
38 21 - 35 -14 47
11
Ternana Calcio
38 39 - 40 -1 44
12
A.S. Gubbio 1910
38 35 - 45 -10 44
13
U.C. AlbinoLeffe
38 31 - 35 -4 43
14
S.S. Teramo Calcio
38 36 - 46 -10 43
15
Vis Pesaro dal 1898
38 29 - 31 -2 42
16
A.S. Giana Erminio
38 42 - 50 -8 42
17
A.C. Renate
38 23 - 33 -10 39
18
Rimini FC
38 28 - 44 -16 39
19
Virtus Verona
38 36 - 50 -14 38
20
AJ Fano
38 18 - 32 -14 38
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
35Ghi được42
45Thủng lưới42
0.92Bàn thắng mỗi trận1.05
15Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu