S.S. Sambenedettese Calcio
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
A.S. Gubbio 1910

S.S. Sambenedettese Calcio vs A.S. Gubbio 1910

Tỷ số chung cuộc: S.S. Sambenedettese Calcio 2-0 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 9 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Sambenedettese Calcio thắng 5, hòa 5, A.S. Gubbio 1910 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 18
Sân vận động
Stadio Riviera delle Palme, San Benedetto del Tronto
Trọng tài
D. Rutella
Phong độ
DLDLL S.S. Sambenedettese Calcio
LLWWW A.S. Gubbio 1910
  1. 10' A. Di Massimo 1-0
  2. 30' I. Cernigoi 2-0
  3. 33' A. Benedetti Rafael Muñoz
  4. 39' G. Biondi
  5. 45' A. Benedetti
  6. HT2-0
  7. 46' M. Frediani A. Di Massimo
  8. 58' M. Meli E. Lakti
  9. 65' L. Trillò F. Orlando
  10. 73' D. Konate
  11. 78' C. Cesaretti J. Gómez Taleb
  12. 79' M. Piredda I. Cernigoi
  13. 90'+2 M. Miceli E. Volpicelli
  14. FT2-0

Đội hình

S.S. Sambenedettese Calcio HLV: P. Montero
  1. 1A. Santurro
  2. 2G. Biondi
  3. 14F. Rapisarda
  4. 13L. Carillo
  5. 30A. Gemignani
  6. 33F. Angiulli
  7. 20F. Orlando ▼ 65'
  8. 4L. Gelonese
  9. 9I. Cernigoi ▼ 79'
  10. 10E. Volpicelli ▼ 90'
  11. 7A. Di Massimo ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 18M. Frediani ▲ 46'
  2. 3L. Trillò ▲ 65'
  3. 11M. Piredda ▲ 79'
  4. 6M. Miceli ▲ 90'
  5. 5A. Zaffagnini
  6. 8G. Bove
  7. 12M. Raccichini
  8. 21S. Brunetti
  9. 25V. Garofalo
  10. 28R. Malandruccolo
  11. 29L. Panaioli
A.S. Gubbio 1910 HLV: V. Torrente
  1. 1F. Ravaglia
  2. 28A. Coda
  3. 3D. Konate
  4. 15D. Cinaglia
  5. 23L. Filippini
  6. 5Rafael Muñoz ▼ 33'
  7. 10A. Sbaffo
  8. 19N. Malaccari
  9. 8E. Lakti ▼ 58'
  10. 27J. Gómez Taleb ▼ 78'
  11. 21C. Tavernelli

Dự bị 10

  1. 26A. Benedetti ▲ 33'
  2. 9M. Meli ▲ 58'
  3. 25C. Cesaretti ▲ 78'
  4. 2M. Maini
  5. 6L. Bacchetti
  6. 7I. Battista
  7. 14E. Zanoni
  8. 17L. Sorrentino
  9. 18L. Ricci
  10. 22A. Zanellati

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vicenza Virtus
27 41 - 12 +29 61
2
Reggio Audace F.C.
27 45 - 25 +20 55
3
Carpi FC 1909
26 44 - 21 +23 53
4
F.C. Südtirol
27 43 - 24 +19 48
5
Feralpisalò
26 34 - 31 +3 44
6
Calcio Padova
26 35 - 19 +16 44
7
Piacenza Calcio 1919
26 32 - 24 +8 41
8
Modena F.C. 2018
27 29 - 25 +4 40
9
U.S. Triestina Calcio 1918
27 36 - 32 +4 40
10
Fermana F.C.
27 22 - 33 -11 33
11
S.S. Sambenedettese Calcio
26 31 - 31 0 33
12
Virtus Verona
27 33 - 35 -2 32
13
A.C. Cesena
27 33 - 42 -9 30
14
A.S. Gubbio 1910
27 23 - 31 -8 28
15
Vis Pesaro dal 1898
27 22 - 37 -15 28
16
Ravenna F.C.
27 25 - 41 -16 27
17
Imolese
27 20 - 35 -15 23
18
A.S.D. Union ArzignanoChiampo
26 18 - 32 -14 22
19
AJ Fano
27 24 - 42 -18 21
20
Rimini FC
27 24 - 42 -18 21
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu27
34Ghi được23
34Thủng lưới31
1.21Bàn thắng mỗi trận0.85
6Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn7
19Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu