S.S. Sambenedettese Calcio
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
A.S. Gubbio 1910

S.S. Sambenedettese Calcio vs A.S. Gubbio 1910

Tỷ số chung cuộc: S.S. Sambenedettese Calcio 3-1 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 28 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Sambenedettese Calcio thắng 5, hòa 5, A.S. Gubbio 1910 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 37
Phong độ
DLDLL S.S. Sambenedettese Calcio
LLWWW A.S. Gubbio 1910
  1. 35' A. Di Massimo11m 1-0
  2. 40' Alessio Benedetti
  3. HT1-0
  4. 46' G. Bove L. Gelonese
  5. 53' C. Ilari 2-0
  6. 57' 2-1 E. De Silvestro
  7. 60' M. Conti D. Pedrelli
  8. 69' A. Campagnacci E. De Silvestro
  9. 70' L. Panaioli L. DIgnazio
  10. 70' A. Russotto A. Di Massimo
  11. 81' L. Ricci G. Davì
  12. 81' I. Battista J. Ferretti
  13. 83' F. Stanco 3-1
  14. FT3-1

Đội hình

S.S. Sambenedettese Calcio HLV: G. Magi
  1. 22A. Sala
  2. 13V. Celjak
  3. 2G. Biondi
  4. 14F. Rapisarda
  5. 16M. Fissore
  6. 24L. D'Ignazio
  7. 28F. Signori
  8. 20C. Ilari
  9. 4L. Gelonese ▼ 46'
  10. 9F. Stanco
  11. 7A. Di Massimo ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 8G. Bove ▲ 46'
  2. 29L. Panaioli ▲ 70'
  3. 32A. Russotto ▲ 70'
  4. 1F. Pegorin
  5. 10E. Calderini
  6. 12F. Rinaldi
  7. 17L. Rocchi
  8. 23A. De Paoli
  9. 31C. Caccetta
A.S. Gubbio 1910 HLV: G. Galderisi
  1. 27G. Marchegiani
  2. 25D. Pedrelli ▼ 60'
  3. 6M. Maini
  4. 13J. Ferretti ▼ 81'
  5. 3A. Lo Porto
  6. 19M. Espeche
  7. 28G. Davì ▼ 81'
  8. 8A. Benedetti
  9. 10D. Casiraghi
  10. 9M. Chinellato
  11. 11E. De Silvestro ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 14M. Conti ▲ 60'
  2. 26A. Campagnacci ▲ 69'
  3. 18L. Ricci ▲ 81'
  4. 21I. Battista ▲ 81'
  5. 1N. Battaiola
  6. 15L. Schiaroli
  7. 20N. Tofanari
  8. 24V. Plescia
  9. 29L. Cattaneo

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pordenone Calcio
38 56 - 32 +24 73
2
U.S. Triestina Calcio 1918
38 60 - 33 +27 67
3
Imolese
38 51 - 33 +18 62
4
Feralpisalò
38 50 - 41 +9 62
5
A.C. Monza
38 45 - 35 +10 60
6
F.C. Südtirol
38 42 - 33 +9 55
7
Ravenna F.C.
38 39 - 38 +1 55
8
Vicenza Virtus
38 43 - 38 +5 51
9
S.S. Sambenedettese Calcio
38 40 - 40 0 50
10
Fermana F.C.
38 21 - 35 -14 47
11
Ternana Calcio
38 39 - 40 -1 44
12
A.S. Gubbio 1910
38 35 - 45 -10 44
13
U.C. AlbinoLeffe
38 31 - 35 -4 43
14
S.S. Teramo Calcio
38 36 - 46 -10 43
15
Vis Pesaro dal 1898
38 29 - 31 -2 42
16
A.S. Giana Erminio
38 42 - 50 -8 42
17
A.C. Renate
38 23 - 33 -10 39
18
Rimini FC
38 28 - 44 -16 39
19
Virtus Verona
38 36 - 50 -14 38
20
AJ Fano
38 18 - 32 -14 38
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
42Ghi được35
42Thủng lưới45
1.05Bàn thắng mỗi trận0.92
14Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu