Vis Pesaro dal 1898 vs A.S. Gubbio 1910
Tỷ số chung cuộc: Vis Pesaro dal 1898 1-1 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vis Pesaro dal 1898 thắng 1, hòa 2, A.S. Gubbio 1910 thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadio Tonino Benelli, Pesaro
- Phong độ
- WLDLL Vis Pesaro dal 1898
- WLLWW A.S. Gubbio 1910
- 1' 0-1 F. Corsinelli
- 35' F. Nicastro 1-1
- 36' G. Venturi
- 38' M. Spina
- 42' E. D'Ursi
- HT1-1
- 46' ▲ Afonso Peixoto ▼ D. Bove
- 51' J. Obi
- 54' ▲ M. Pucciarelli ▼ J. Obi
- 54' ▲ L. D'Avino ▼ F. Faggi
- 66' ▲ M. Orellana ▼ F. Tavernaro
- 79' ▲ A. Raychev ▼ L. Paganini
- 79' ▲ N. Lari ▼ A. Okoro
- 80' ▲ M. Proietti ▼ C. Tommasini
- 83' ▲ F. Maisto ▼ M. Spina
- 84' M. Pucciarelli
- 90'+1 M. Proietti
- 90'+1 C. Orellana
- FT1-1
Đội hình
- 22A. Vuković
- 5D. Tonucci
- 4D. Bove ▼ 46'
- 3R. Zoia
- 15M. Ceccacci
- 20J. Obi ▼ 54'
- 17L. Paganini ▼ 79'
- 10M. Di Paola
- 9F. Nicastro
- 90A. Okoro ▼ 79'
- 71F. Tavernaro ▼ 66'
Dự bị 15
- 77Afonso Peixoto ▲ 46'
- 7M. Pucciarelli ▲ 54'
- 30M. Orellana ▲ 66'
- 27A. Raychev ▲ 79'
- 97N. Lari ▲ 79'
- 1A. Pozzi
- 12M. Mariani
- 95G. Di Renzo
- 13G. Neri
- 26F. Coppola
- 6L. Palomba
- 16M. Schiavon
- 44S. Tombesi
- 14M. Rabbini
- 40A. Rizzo
- 22G. Venturi
- 33G. Rocchi
- 13D. Stramaccioni
- 24F. Zallu
- 8G. Rosaia
- 21F. Corsinelli
- 78G. Iaccarino
- 19F. Faggi ▼ 54'
- 7E. D'Ursi
- 9C. Tommasini ▼ 80'
- 17M. Spina ▼ 83'
Dự bị 10
- 5L. D'Avino ▲ 54'
- 80M. Proietti ▲ 80'
- 28F. Maisto ▲ 83'
- 1L. Bolletta
- 4A. Tozzuolo
- 10A. Di Massimo
- 11P. Rovaglia
- 25A. David
- 34V. Conti
- 30D. Bianchi
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu40
56Ghi được34
55Thủng lưới47
1.19Bàn thắng mỗi trận0.85
17Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai21