A.S. Gubbio 1910
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Vis Pesaro dal 1898

A.S. Gubbio 1910 vs Vis Pesaro dal 1898

Tỷ số chung cuộc: A.S. Gubbio 1910 1-3 Vis Pesaro dal 1898 tại Serie C - Girone B, 29 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Gubbio 1910 thắng 7, hòa 2, Vis Pesaro dal 1898 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 12
Sân vận động
Stadio Pietro Barbetti, Gubbio
Phong độ
WLLWW A.S. Gubbio 1910
WLDLL Vis Pesaro dal 1898
  1. 2' 0-1 D. Stramaccioniphản lưới
  2. 16' G. Rosaia 1-1
  3. 26' M. Proietti
  4. 36' F. Maisto
  5. 45'+2 M. Proietti
  6. 45'+2 M. Proietti
  7. HT1-1
  8. 46' M. Di Paola C. Nina
  9. 48' 1-2 G. Venturiphản lưới
  10. 62' A. David F. Corsinelli
  11. 63' F. Nicastro A. Okoro
  12. 63' K. Cannavò D. Tonucci
  13. 67' A. Tozzuolo F. Zallu
  14. 67' D. Fossati P. Rovaglia
  15. 72' L. Palomba J. Molina
  16. 76' D. Stramaccioni
  17. 79' A. Signorini D. Stramaccioni
  18. 79' R. Giovannini G. Iaccarino
  19. 87' R. Zoia M. Orellana
  20. 90'+3 1-3 F. Nicastro
  21. FT1-3

Đội hình

A.S. Gubbio 1910 HLV: R. Taurino
  1. 22G. Venturi
  2. 31R. Pirrello
  3. 33G. Rocchi
  4. 13D. Stramaccioni ▼ 79'
  5. 24F. Zallu ▼ 67'
  6. 80M. Proietti
  7. 8G. Rosaia
  8. 21F. Corsinelli ▼ 62'
  9. 78G. Iaccarino ▼ 79'
  10. 28F. Maisto
  11. 11P. Rovaglia ▼ 67'

Dự bị 10

  1. 25A. David ▲ 62'
  2. 4A. Tozzuolo ▲ 67'
  3. 30D. Fossati ▲ 67'
  4. 15A. Signorini ▲ 79'
  5. 99R. Giovannini ▲ 79'
  6. 1L. Bolletta
  7. 5L. D'Avino
  8. 12A. Di Vincenzo
  9. 16C. Sportolaro
  10. 34V. Conti
Vis Pesaro dal 1898 HLV: R. Stellone
  1. 22A. Vuković
  2. 5D. Tonucci ▼ 63'
  3. 4D. Bove
  4. 77Afonso Peixoto
  5. 26F. Coppola
  6. 17L. Paganini
  7. 7M. Pucciarelli
  8. 8C. Nina ▼ 46'
  9. 11J. Molina ▼ 72'
  10. 90A. Okoro ▼ 63'
  11. 30M. Orellana ▼ 87'

Dự bị 13

  1. 10M. Di Paola ▲ 46'
  2. 9F. Nicastro ▲ 63'
  3. 34K. Cannavò ▲ 63'
  4. 6L. Palomba ▲ 72'
  5. 3R. Zoia ▲ 87'
  6. 1M. Munari
  7. 16F. D'Innocenzo
  8. 19J. Antolini
  9. 20J. Obi
  10. 21G. Gambino
  11. 23M. Forte
  12. 33L. Tatò
  13. 14M. Rabbini

Thống kê

23
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Virtus Entella
38 61 - 24 +37 83
2
Ternana Calcio
38 64 - 23 +41 74
3
S.E.F. Torres 1903
38 55 - 36 +19 68
4
Delfino Pescara 1936
38 55 - 35 +20 67
5
S.S. Arezzo
38 48 - 37 +11 64
6
Vis Pesaro dal 1898
38 44 - 34 +10 58
7
Pineto
38 46 - 49 -3 57
8
U.S. Pianese
38 48 - 48 0 53
9
Rimini FC
38 45 - 35 +10 51
10
U.S. Città di Pontedera
38 54 - 54 0 48
11
A.S. Gubbio 1910
38 32 - 42 -10 48
12
A.C. Perugia
38 43 - 41 +2 47
13
Carpi FC 1909
38 41 - 48 -7 44
14
Campobasso FC
38 36 - 46 -10 43
15
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 37 - 46 -9 40
16
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 47 - 64 -17 39
17
S.P.A.L.
38 41 - 61 -20 35
18
Milan II
38 36 - 57 -21 34
19
U.S.D. Sestri Levante 1919
38 34 - 54 -20 31
20
F.C. Legnago Salus S.S.D.
38 30 - 63 -33 29
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu47
34Ghi được56
47Thủng lưới55
0.85Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu