Vis Pesaro dal 1898
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
A.S. Gubbio 1910

Vis Pesaro dal 1898 vs A.S. Gubbio 1910

Tỷ số chung cuộc: Vis Pesaro dal 1898 0-4 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 29 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vis Pesaro dal 1898 thắng 1, hòa 2, A.S. Gubbio 1910 thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 16
Sân vận động
Stadio Tonino Benelli, Pesaro
Trọng tài
N. Turrini
Phong độ
WLDLL Vis Pesaro dal 1898
WLLWW A.S. Gubbio 1910
  1. 22' F. Cusumano
  2. 26' 0-1 G. Morelli
  3. 34' Yellow Card
  4. 34' 0-2 F. Vázquez
  5. 44' 0-3 J. Mbakogu
  6. HT0-3
  7. 46' C. Nina A. Sanogo
  8. 46' A. Bakayoko F. Gavazzi
  9. 46' M. Coppola M. Valdifiori
  10. 46' M. Pucciarelli M. Di Paola
  11. 48' C. Nina
  12. 54' Yellow Card
  13. 64' M. Pucciarelli
  14. 65' L. Di Stefano J. Mbakogu
  15. 65' M. Toscano A. Arena
  16. 69' F. Bonini
  17. 75' Yellow Card
  18. 75' N. Francofonte G. Rosaia
  19. 83' O. Garau C. Aucelli
  20. 83' A. Signorini D. Portanova
  21. 83' M. Spina F. Vázquez
  22. 85' 0-4 M. Spina
  23. FT0-4

Đội hình

Vis Pesaro dal 1898 HLV: D. Sassarini
  1. 22A. Farroni
  2. 4F. Gavazzi ▼ 46'
  3. 6S. Rossoni
  4. 2E. Ghazoini
  5. 31F. Cusumano
  6. 13M. Borsoi
  7. 37M. Valdifiori ▼ 46'
  8. 32M. Di Paola ▼ 46'
  9. 20C. Aucelli ▼ 83'
  10. 19F. Fedato
  11. 18A. Sanogo ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 8C. Nina ▲ 46'
  2. 14A. Bakayoko ▲ 46'
  3. 23M. Coppola ▲ 46'
  4. 77M. Pucciarelli ▲ 46'
  5. 27O. Garau ▲ 83'
  6. 3R. Zoia
  7. 7M. Ngom
  8. 11D. Egharevba
  9. 12M. Campani
  10. 25G. Cavalli
  11. 35A. Nicoli
A.S. Gubbio 1910 HLV: P. Braglia
  1. 12R. Di Gennaro
  2. 5A. Redolfi
  3. 19G. Morelli
  4. 3F. Semeraro
  5. 4F. Bonini
  6. 90D. Portanova ▼ 83'
  7. 8G. Rosaia ▼ 75'
  8. 10D. Bulevardi
  9. 18J. Mbakogu ▼ 65'
  10. 9F. Vázquez ▼ 83'
  11. 30A. Arena ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 11L. Di Stefano ▲ 65'
  2. 25M. Toscano ▲ 65'
  3. 17N. Francofonte ▲ 75'
  4. 15A. Signorini ▲ 83'
  5. 28M. Spina ▲ 83'
  6. 7F. Bontà
  7. 22M. Meneghetti

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reggio Audace F.C.
38 63 - 27 +36 81
2
A.C. Cesena
38 66 - 24 +42 79
3
Virtus Entella
38 60 - 31 +29 79
4
Carrarese Calcio
38 51 - 42 +9 62
5
A.S. Gubbio 1910
38 50 - 34 +16 61
6
U.S. Città di Pontedera
38 48 - 39 +9 60
7
SSC Ancona
38 55 - 44 +11 58
8
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 36 - 32 +4 51
9
ACR Siena 1904
38 40 - 40 0 48
10
Rimini FC
38 43 - 41 +2 47
11
U.S.D. Recanatese 1923
38 39 - 43 -4 47
12
Fermana F.C.
38 43 - 49 -6 44
13
Olbia Calcio 1905
38 43 - 50 -7 41
14
U.S. Fiorenzuola 1922
38 31 - 44 -13 41
15
S.E.F. Torres 1903
38 33 - 36 -3 41
16
Vis Pesaro dal 1898
38 24 - 55 -31 39
17
U.S. Alessandria Calcio 1912
38 33 - 52 -19 38
18
A.S.D. San Donato Tavarnelle
38 40 - 62 -22 37
19
Imolese
38 29 - 55 -26 34
20
Montevarchi Calcio
38 32 - 59 -27 28
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu52
25Ghi được70
66Thủng lưới45
0.61Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới25
18Trên 2.5 bàn21
14Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu