A.S. Gubbio 1910 vs Vis Pesaro dal 1898
Tỷ số chung cuộc: A.S. Gubbio 1910 1-0 Vis Pesaro dal 1898 tại Serie C - Girone B, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Gubbio 1910 thắng 7, hòa 2, Vis Pesaro dal 1898 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadio Pietro Barbetti, Gubbio
- Phong độ
- WLLWW A.S. Gubbio 1910
- WLDLL Vis Pesaro dal 1898
- 45'+3 D. Montevago11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Mattioli ▼ D. Tonucci
- 67' ▲ J. De Vries ▼ D. Marcandella
- 67' ▲ M. Rossetti ▼ A. Iervolino
- 72' ▲ V. Di Gianni ▼ D. Montevago
- 73' T. Vettorel
- 79' ▲ D. Bulevardi ▼ A. Galeandro
- 79' ▲ C. Dimarco ▼ A. Di Massimo
- 81' F. Cusumano
- 86' ▲ Afonso Peixoto ▼ R. Zoia
- 88' ▲ L. Loru ▼ M. Valdifiori
- 90' ▲ F. Corsinelli ▼ G. Morelli
- FT1-0
Đội hình
- 22T. Vettorel
- 15A. Signorini
- 3M. Mercadante
- 19G. Morelli ▼ 90'
- 90D. Portanova
- 8G. Rosaia
- 5A. Mercati
- 7A. Di Massimo ▼ 79'
- 29A. Galeandro ▼ 79'
- 28M. Spina
- 9D. Montevago ▼ 72'
Dự bị 10
- 38V. Di Gianni ▲ 72'
- 10D. Bulevardi ▲ 79'
- 23C. Dimarco ▲ 79'
- 21F. Corsinelli ▲ 90'
- 4A. Tozzuolo
- 6F. Casolari
- 18L. Chierico
- 27D. Frey
- 31R. Pirrello
- 77S. Greco
- 1F. Neri
- 5D. Tonucci ▼ 46'
- 31F. Cusumano
- 3R. Zoia ▼ 86'
- 4D. Zagnoni
- 37M. Valdifiori ▼ 88'
- 7M. Pucciarelli
- 21D. Marcandella ▼ 67'
- 39A. Iervolino ▼ 67'
- 9Y. Sylla
- 80L. Da Pozzo
Dự bị 13
- 25A. Mattioli ▲ 46'
- 14J. De Vries ▲ 67'
- 38M. Rossetti ▲ 67'
- 19Afonso Peixoto ▲ 86'
- 23L. Loru ▲ 88'
- 6S. Rossoni
- 8C. Nina
- 12M. Mariani
- 15M. Ceccacci
- 22E. Polverino
- 28A. Foresta
- 60M. Gulli
- 99N. Kemayou
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 19 | +61 | 96 | |
| 2 | 38 | 56 - 38 | +18 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 30 | +24 | 73 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 63 | |
| 5 | 38 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 6 | 38 | 60 - 55 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 50 - 44 | +6 | 54 | |
| 8 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 9 | 38 | 53 - 54 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 40 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 13 | 38 | 33 - 35 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 38 - 42 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 42 - 55 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 47 | -8 | 39 | |
| 18 | 38 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 19 | 38 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 20 | 38 | 25 - 67 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu44
55Ghi được47
43Thủng lưới58
1.25Bàn thắng mỗi trận1.07
17Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai20