Ascoli Calcio 1898 F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
A.C. Perugia

Ascoli Calcio 1898 F.C. vs A.C. Perugia

Tỷ số chung cuộc: Ascoli Calcio 1898 F.C. 0-1 A.C. Perugia tại Serie C - Girone B, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 4, hòa 0, A.C. Perugia thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 10
Sân vận động
Stadio Cino e Lillo Del Duca, Ascoli Piceno
Phong độ
LWDWL Ascoli Calcio 1898 F.C.
LWDWL A.C. Perugia
  1. 34' F. Lisi
  2. 39' 0-1 D. Montevago
  3. 44' S. Corazza
  4. HT0-1
  5. 46' E. Torrasi S. Squarzoni
  6. 48' M. Bertini
  7. 54' F. Cozzoli
  8. 57' A. Silipo L. Tremolada
  9. 57' S. D'Uffizi S. Campagna
  10. 57' M. Alagna F. Cozzoli
  11. 59' S. D'Uffizi
  12. 61' M. Tirelli
  13. 62' L. Bacchin F. Lisi
  14. 66' D. Leo L. Di Maggio
  15. 66' Y. Sylla A. Seghetti
  16. 70' M. Alagna
  17. 73' E. Maurizii D. Menna
  18. 78' A. Bando M. Bertini
  19. FT0-1

Đội hình

Ascoli Calcio 1898 F.C. HLV: D. Di Carlo
  1. 1A. Livieri
  2. 14D. Quaranta
  3. 6C. Adjapong
  4. 19D. Menna ▼ 73'
  5. 27F. Cozzoli ▼ 57'
  6. 32L. Tremolada ▼ 57'
  7. 8I. Varone
  8. 5M. Bertini ▼ 78'
  9. 21S. Campagna ▼ 57'
  10. 18S. Corazza
  11. 11M. Tirelli

Dự bị 13

  1. 7A. Silipo ▲ 57'
  2. 15S. D'Uffizi ▲ 57'
  3. 23M. Alagna ▲ 57'
  4. 3E. Maurizii ▲ 73'
  5. 24A. Bando ▲ 78'
  6. 22L. Abati
  7. 99M. Raffaelli
  8. 13M. Piermarini
  9. 25Y. Maiga
  10. 44A. Tavčar
  11. 67M. Gagliardi
  12. 70I. Achik
  13. 28R. Gagliolo
A.C. Perugia HLV: A. Formisano
  1. 1L. Gemello
  2. 5G. Angella
  3. 23F. Lisi ▼ 62'
  4. 98F. Giraudo
  5. 13P. Amoran
  6. 16P. Bartolomei
  7. 47S. Squarzoni ▼ 46'
  8. 18L. Di Maggio ▼ 66'
  9. 6G. Giunti
  10. 9D. Montevago
  11. 11A. Seghetti ▼ 66'

Dự bị 15

  1. 24E. Torrasi ▲ 46'
  2. 7L. Bacchin ▲ 62'
  3. 4D. Leo ▲ 66'
  4. 45Y. Sylla ▲ 66'
  5. 2M. Viti
  6. 22M. Albertoni
  7. 67M. Plaia
  8. 91M. Souarè
  9. 19A. Pálsson
  10. 33L. Agosti
  11. 73M. Polizzi
  12. 10Ryder Matos
  13. 14R. Barberini
  14. 20F. Ricci
  15. 30G. Marconi

Thống kê

06
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Virtus Entella
38 61 - 24 +37 83
2
Ternana Calcio
38 64 - 23 +41 74
3
S.E.F. Torres 1903
38 55 - 36 +19 68
4
Delfino Pescara 1936
38 55 - 35 +20 67
5
S.S. Arezzo
38 48 - 37 +11 64
6
Vis Pesaro dal 1898
38 44 - 34 +10 58
7
Pineto
38 46 - 49 -3 57
8
U.S. Pianese
38 48 - 48 0 53
9
Rimini FC
38 45 - 35 +10 51
10
U.S. Città di Pontedera
38 54 - 54 0 48
11
A.S. Gubbio 1910
38 32 - 42 -10 48
12
A.C. Perugia
38 43 - 41 +2 47
13
Carpi FC 1909
38 41 - 48 -7 44
14
Campobasso FC
38 36 - 46 -10 43
15
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 37 - 46 -9 40
16
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 47 - 64 -17 39
17
S.P.A.L.
38 41 - 61 -20 35
18
Milan II
38 36 - 57 -21 34
19
U.S.D. Sestri Levante 1919
38 34 - 54 -20 31
20
F.C. Legnago Salus S.S.D.
38 30 - 63 -33 29
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
40Ghi được54
49Thủng lưới46
1Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu