Ascoli Calcio 1898 F.C. vs A.C. Perugia
Tỷ số chung cuộc: Ascoli Calcio 1898 F.C. 0-1 A.C. Perugia tại Serie B, 21 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 4, hòa 0, A.C. Perugia thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadio Cino e Lillo Del Duca, Ascoli Piceno
- Trọng tài
- J. Sacchi
- Phong độ
- LWDWL Ascoli Calcio 1898 F.C.
- LWDWL A.C. Perugia
- 33' R. Brosco
- 40' M. Troiano
- HT0-0
- 53' C. Buonaiuto
- 56' ▲ P. Iemmello ▼ C. Buonaiuto
- 60' ▲ M. Eramo ▼ M. Troiano
- 61' N. Leali
- 70' A. Rosi
- 72' 0-1 H. Nicolussi · P. Iemmello
- 75' ▲ M. Trotta ▼ N. Ninković
- 75' ▲ A. Gravillon ▼ R. Brosco
- 79' ▲ R. Benzar ▼ P. Mazzocchi
- 80' ▲ F. Melchiorri ▼ D. Falcinelli
- 85' ▲ M. D'Agostino ▼ P. Brlek
- 90'+3 L. Sernicola
- 90' ▲ C. Kouan ▼ M. Falzerano
- FT0-1
Đội hình
- 33Nicola Leali 6.3
- 28Cristian Andreoni 6.9
- 23Riccardo Brosco ▼ 75' 6.9
- 3Luca Ranieri 7.0
- 17Leonardo Sernicola 7.5
- 7Michele Cavion 7.3
- 6Michele Troiano ▼ 60' 6.9
- 30Petar Brlek ▼ 85' 6.7
- 38Leonardo Morosini 6.2
- 9Gianluca Scamacca 6.9
- 11Nikola Ninković ▼ 75' 7.2
Dự bị 12
- 1Gabriele Marchegiani
- 4Erick Ferigra
- 2Nahuel Valentini
- 29Emanuele Maurizii
- 15Andrew Gravillon ▲ 75' 6.7
- 35Diogo Pinto
- 27Mirko Eramo ▲ 60' 6.9
- 8Davide Petrucci
- 18Marcello Trotta ▲ 75' 6.9
- 32Francesco Intinacelli
- 31Ricardo Matos
- 16Mattia D'Agostino ▲ 85' 6.7
- 1Guglielmo Vicario 7.5
- 2Aleandro Rosi 7.0
- 33Gabriele Angella 6.6
- 6Filippo Sgarbi 7.2
- 7Pasquale Mazzocchi ▼ 79' 6.9
- 23Marcello Falzerano ▼ 90' 6.7
- 4Marco Carraro 6.9
- 14Hans Nicolussi Caviglia ⚽ 6.3
- 27Gianluca Di Chiara 7.0
- 11Cristian Buonaiuto ▼ 56' 7.2
- 8Diego Falcinelli ▼ 80' 6.6
Dự bị 11
- 22Andrea Fulignati
- 32Norbert Gyömbér
- 16Romario Benzar ▲ 79' 6.9
- 3Mardochee Nzita
- 25Nicola Falasco
- 28Christian Kouan ▲ 90'
- 10Vlad Dragomir
- 15Amara Konate
- 29Christian Capone
- 36Federico Melchiorri ▲ 80' 6.6
- 9Pietro Iemmello ▲ 56' 6.9
Thống kê
04⚑2
⚑520
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm14
2Trúng đích2
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn6
2Phạt góc5
1Việt vị4
20Phạm lỗi17
4Thẻ vàng2
2Cứu thua2
367Chuyền bóng408
294Chuyền chính xác330
80%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 27 | +40 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 40 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 40 | +14 | 61 | |
| 4 | 38 | 48 - 46 | +2 | 58 | |
| 5 | 38 | 49 - 49 | 0 | 58 | |
| 6 | 38 | 48 - 38 | +10 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 48 | -1 | 54 | |
| 8 | 38 | 41 - 38 | +3 | 54 | |
| 9 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 37 - 40 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 42 - 43 | -1 | 49 | |
| 13 | 38 | 46 - 50 | -4 | 48 | |
| 14 | 38 | 50 - 58 | -8 | 46 | |
| 15 | 38 | 50 - 49 | +1 | 46 | |
| 16 | 38 | 38 - 49 | -11 | 45 | |
| 17 | 38 | 48 - 55 | -7 | 45 | |
| 18 | 38 | 48 - 60 | -12 | 44 | |
| 19 | 38 | 47 - 63 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu44
59Ghi được46
62Thủng lưới56
1.44Bàn thắng mỗi trận1.05
8Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai22