Ascoli Calcio 1898 F.C. vs A.C. Perugia
Tỷ số chung cuộc: Ascoli Calcio 1898 F.C. 1-0 A.C. Perugia tại Serie B, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 4, hòa 0, A.C. Perugia thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadio Cino e Lillo Del Duca, Ascoli Piceno
- Trọng tài
- M. Marchetti
- Phong độ
- LWDWL Ascoli Calcio 1898 F.C.
- LWDWL A.C. Perugia
- 28' Giuseppe Bellusci
- 28' Fabrizio Caligara
- 38' Michele Collocolo
- HT0-0
- 46' ▲ M. Olivieri ▼ Ryder Matos
- 59' ▲ D. Marsura ▼ M. Falzerano
- 60' M. Collocolo 1-0
- 62' ▲ G. Luperini ▼ C. Kouan
- 63' Marcel Büchel
- 70' ▲ L. Capezzi ▼ E. Iannoni
- 71' ▲ E. Ekong ▼ S. Di Carmine
- 73' ▲ S. Giovane ▼ F. Caligara
- 73' ▲ Pedro Mendes ▼ C. Gondo
- 73' ▲ M. Eramo ▼ M. Büchel
- 81' ▲ S. Giordano ▼ N. Falasco
- 85' ▲ D. Cancellieri ▼ F. Lisi
- 90'+3 Gabriele Angella
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Leali 7.2
- 17C. Adjapong 7.0
- 33Eric Botteghin 7.3
- 55G. Bellusci 7.0
- 54N. Falasco ▼ 81' 7.3
- 18M. Collocolo ⚽ 7.2
- 77M. Büchel ▼ 73' 7.6
- 8F. Caligara ▼ 73' 6.2
- 23M. Falzerano ▼ 59' 6.2
- 15C. Gondo ▼ 73' 6.6
- 11F. Forte 6.9
Dự bị 12
- 14D. Marsura ▲ 59' 6.7
- 32S. Giovane ▲ 73' 6.3
- 90Pedro Mendes ▲ 73' 6.6
- 27M. Eramo ▲ 73' 6.3
- 21S. Giordano ▲ 81' 6.7
- 10A. Ciciretti
- 28F. Proia
- 7C. Lungoyi
- 44A. Tavčar
- 13E. Guarna
- 20F. Donati
- 5D. Quaranta
- 1S. Gori 7.2
- 97F. Sgarbi 6.6
- 5G. Angella 7.2
- 15C. Dell'Orco 6.6
- 24T. Casasola 6.9
- 4E. Iannoni ▼ 70' 6.3
- 16P. Bartolomei 6.3
- 23F. Lisi ▼ 85' 7.0
- 28C. Kouan ▼ 62' 6.5
- 18S. Di Carmine ▼ 71' 6.7
- 10Ryder Matos ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 11M. Olivieri ▲ 46' 6.2
- 13G. Luperini ▲ 62' 6.3
- 82L. Capezzi ▲ 70' 6.9
- 14E. Ekong ▲ 71' 6.5
- 3D. Cancellieri ▲ 85' 6.6
- 12J. Furlan
- 81A. Abibi
- 7M. Vulić
- 17Y. Paz
- 2A. Rosi
- 6S. Vulikić
- 20G. Di Serio
Thống kê
04⚑1
⚑610
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm9
5Trúng đích1
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
1Phạt góc6
2Việt vị1
16Phạm lỗi21
4Thẻ vàng1
1Cứu thua4
372Chuyền bóng356
224Chuyền chính xác210
60%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 26 | +37 | 80 | |
| 2 | 38 | 53 - 28 | +25 | 73 | |
| 3 | 38 | 58 - 37 | +21 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 60 | |
| 6 | 38 | 38 - 34 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 49 - 45 | +4 | 50 | |
| 8 | 38 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 9 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 10 | 38 | 47 - 53 | -6 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 47 | |
| 12 | 38 | 40 - 47 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 52 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 40 | |
| 17 | 38 | 30 - 53 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 51 | -10 | 38 | |
| 20 | 38 | 33 - 49 | -16 | 35 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
49Ghi được45
52Thủng lưới59
1.2Bàn thắng mỗi trận1.1
9Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai25